inunctions

[Mỹ]/ɪˈnʌŋkʃənz/
[Anh]/ɪˈnʌŋkʃənz/

Dịch

n.hành động xức dầu hoặc bôi thuốc mỡ

Cụm từ & Cách kết hợp

topical inunctions

bôi trơn tại chỗ

medicated inunctions

bôi trơn có thuốc

daily inunctions

bôi trơn hàng ngày

skin inunctions

bôi trơn da

therapeutic inunctions

bôi trơn trị liệu

oil inunctions

bôi trơn bằng dầu

regular inunctions

bôi trơn thường xuyên

herbal inunctions

bôi trơn thảo dược

moisturizing inunctions

bôi trơn dưỡng ẩm

gentle inunctions

bôi trơn nhẹ nhàng

Câu ví dụ

inunctions are often used in the treatment of skin conditions.

Các chất bôi trơn thường được sử dụng trong điều trị các bệnh về da.

applying inunctions regularly can improve skin hydration.

Việc bôi các chất bôi trơn thường xuyên có thể cải thiện độ ẩm của da.

doctors recommend specific inunctions for various ailments.

Các bác sĩ đề xuất các chất bôi trơn cụ thể cho các bệnh khác nhau.

inunctions can enhance the effectiveness of topical medications.

Các chất bôi trơn có thể tăng cường hiệu quả của các loại thuốc bôi ngoài da.

some inunctions are designed for pain relief.

Một số chất bôi trơn được thiết kế để giảm đau.

inunctions should be applied gently to avoid irritation.

Nên bôi các chất bôi trơn nhẹ nhàng để tránh kích ứng.

natural oils can be effective inunctions for dry skin.

Dầu tự nhiên có thể là các chất bôi trơn hiệu quả cho da khô.

inunctions are often part of traditional healing practices.

Các chất bôi trơn thường là một phần của các phương pháp chữa bệnh truyền thống.

it is important to follow instructions when using inunctions.

Điều quan trọng là phải làm theo hướng dẫn khi sử dụng các chất bôi trơn.

some athletes use inunctions to prevent muscle soreness.

Một số vận động viên sử dụng các chất bôi trơn để ngăn ngừa đau nhức cơ bắp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay