inuring to pain
chịu đựng đau đớn
inuring to hardship
chịu đựng nghịch cảnh
inuring to stress
chịu đựng căng thẳng
inuring to loss
chịu đựng sự mất mát
inuring to failure
chịu đựng sự thất bại
inuring to danger
chịu đựng nguy hiểm
inuring to discomfort
chịu đựng sự khó chịu
inuring to rejection
chịu đựng sự từ chối
inuring to adversity
chịu đựng hoàn cảnh khó khăn
inuring to criticism
chịu đựng sự chỉ trích
inuring oneself to the cold can be quite challenging.
làm quen với cái lạnh có thể là một thử thách khá lớn.
the training program is aimed at inuring participants to high-pressure situations.
chương trình đào tạo nhằm mục đích giúp người tham gia làm quen với những tình huống áp lực cao.
he spent years inuring himself to the harsh realities of life.
anh ấy đã dành nhiều năm để làm quen với những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
inuring children to failure can help them build resilience.
giúp trẻ em làm quen với sự thất bại có thể giúp chúng xây dựng khả năng phục hồi.
she found that inuring herself to criticism made her stronger.
cô ấy nhận thấy rằng việc làm quen với những lời chỉ trích khiến cô ấy mạnh mẽ hơn.
inuring to discomfort is often necessary for personal growth.
làm quen với sự khó chịu thường cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
they believe inuring their minds to stress will improve performance.
họ tin rằng việc rèn luyện tâm trí để đối phó với căng thẳng sẽ cải thiện hiệu suất.
inuring athletes to pain is part of their training regimen.
làm quen với nỗi đau là một phần của chế độ tập luyện của các vận động viên.
he is inuring himself to the demands of his new job.
anh ấy đang dần làm quen với những yêu cầu của công việc mới.
inuring oneself to the rigors of travel can enhance the experience.
làm quen với những khó khăn của việc đi du lịch có thể nâng cao trải nghiệm.
inuring to pain
chịu đựng đau đớn
inuring to hardship
chịu đựng nghịch cảnh
inuring to stress
chịu đựng căng thẳng
inuring to loss
chịu đựng sự mất mát
inuring to failure
chịu đựng sự thất bại
inuring to danger
chịu đựng nguy hiểm
inuring to discomfort
chịu đựng sự khó chịu
inuring to rejection
chịu đựng sự từ chối
inuring to adversity
chịu đựng hoàn cảnh khó khăn
inuring to criticism
chịu đựng sự chỉ trích
inuring oneself to the cold can be quite challenging.
làm quen với cái lạnh có thể là một thử thách khá lớn.
the training program is aimed at inuring participants to high-pressure situations.
chương trình đào tạo nhằm mục đích giúp người tham gia làm quen với những tình huống áp lực cao.
he spent years inuring himself to the harsh realities of life.
anh ấy đã dành nhiều năm để làm quen với những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
inuring children to failure can help them build resilience.
giúp trẻ em làm quen với sự thất bại có thể giúp chúng xây dựng khả năng phục hồi.
she found that inuring herself to criticism made her stronger.
cô ấy nhận thấy rằng việc làm quen với những lời chỉ trích khiến cô ấy mạnh mẽ hơn.
inuring to discomfort is often necessary for personal growth.
làm quen với sự khó chịu thường cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
they believe inuring their minds to stress will improve performance.
họ tin rằng việc rèn luyện tâm trí để đối phó với căng thẳng sẽ cải thiện hiệu suất.
inuring athletes to pain is part of their training regimen.
làm quen với nỗi đau là một phần của chế độ tập luyện của các vận động viên.
he is inuring himself to the demands of his new job.
anh ấy đang dần làm quen với những yêu cầu của công việc mới.
inuring oneself to the rigors of travel can enhance the experience.
làm quen với những khó khăn của việc đi du lịch có thể nâng cao trải nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay