invagination process
quá trình invagination
invagination formation
sự hình thành invagination
invagination site
vị trí invagination
invagination model
mô hình invagination
invagination mechanism
cơ chế invagination
invagination event
sự kiện invagination
invagination structure
cấu trúc invagination
invagination theory
thuyết invagination
invagination occurrence
sự xuất hiện của invagination
invagination analysis
phân tích invagination
the process of invagination is crucial in embryonic development.
quá trình invagination rất quan trọng trong quá trình phát triển phôi.
invagination can lead to the formation of various tissues.
invagination có thể dẫn đến sự hình thành của nhiều mô khác nhau.
scientists study invagination to understand cell differentiation.
các nhà khoa học nghiên cứu invagination để hiểu sự biệt hóa tế bào.
during gastrulation, invagination occurs in many organisms.
trong quá trình tạo ống thần kinh, invagination xảy ra ở nhiều loài sinh vật.
invagination is a key concept in developmental biology.
invagination là một khái niệm quan trọng trong sinh học phát triển.
researchers observed invagination in sea urchin embryos.
các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy invagination ở phôi hải quỳ.
invagination helps create the gut during early development.
invagination giúp tạo ra ruột trong quá trình phát triển sớm.
understanding invagination can improve regenerative medicine.
hiểu rõ về invagination có thể cải thiện y học tái tạo.
there are different types of invagination in various species.
có nhiều loại invagination khác nhau ở các loài khác nhau.
invagination plays a role in the structure of certain organs.
invagination đóng vai trò trong cấu trúc của một số cơ quan nhất định.
invagination process
quá trình invagination
invagination formation
sự hình thành invagination
invagination site
vị trí invagination
invagination model
mô hình invagination
invagination mechanism
cơ chế invagination
invagination event
sự kiện invagination
invagination structure
cấu trúc invagination
invagination theory
thuyết invagination
invagination occurrence
sự xuất hiện của invagination
invagination analysis
phân tích invagination
the process of invagination is crucial in embryonic development.
quá trình invagination rất quan trọng trong quá trình phát triển phôi.
invagination can lead to the formation of various tissues.
invagination có thể dẫn đến sự hình thành của nhiều mô khác nhau.
scientists study invagination to understand cell differentiation.
các nhà khoa học nghiên cứu invagination để hiểu sự biệt hóa tế bào.
during gastrulation, invagination occurs in many organisms.
trong quá trình tạo ống thần kinh, invagination xảy ra ở nhiều loài sinh vật.
invagination is a key concept in developmental biology.
invagination là một khái niệm quan trọng trong sinh học phát triển.
researchers observed invagination in sea urchin embryos.
các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy invagination ở phôi hải quỳ.
invagination helps create the gut during early development.
invagination giúp tạo ra ruột trong quá trình phát triển sớm.
understanding invagination can improve regenerative medicine.
hiểu rõ về invagination có thể cải thiện y học tái tạo.
there are different types of invagination in various species.
có nhiều loại invagination khác nhau ở các loài khác nhau.
invagination plays a role in the structure of certain organs.
invagination đóng vai trò trong cấu trúc của một số cơ quan nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay