invigilating exams
thi giám sát
invigilating students
giám sát học sinh
invigilating tests
giám sát các bài kiểm tra
invigilating sessions
giám sát các buổi
invigilating procedures
giám sát quy trình
invigilating duties
giám sát nhiệm vụ
invigilating staff
giám sát nhân viên
invigilating policy
chính sách giám sát
invigilating guidelines
hướng dẫn giám sát
invigilating protocol
giao thức giám sát
the teacher was invigilating the final exam.
giáo viên đang giám sát kỳ thi cuối cùng.
invigilating the students requires a lot of focus.
việc giám sát học sinh đòi hỏi rất nhiều sự tập trung.
she spent the afternoon invigilating a standardized test.
cô ấy đã dành buổi chiều để giám sát một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa.
invigilating during exams helps maintain academic integrity.
việc giám sát trong các kỳ thi giúp duy trì tính toàn vẹn của học thuật.
he was responsible for invigilating the computer lab.
anh ấy chịu trách nhiệm giám sát phòng máy tính.
invigilating a large group can be quite challenging.
việc giám sát một nhóm lớn có thể khá là thử thách.
the school hired extra staff for invigilating the exams.
trường đã thuê thêm nhân viên để giám sát các kỳ thi.
invigilating requires a clear understanding of the rules.
việc giám sát đòi hỏi sự hiểu biết rõ ràng về các quy tắc.
she enjoys invigilating because it allows her to interact with students.
cô ấy thích giám sát vì nó cho phép cô ấy tương tác với học sinh.
invigilating is essential for preventing cheating.
việc giám sát là điều cần thiết để ngăn chặn gian lận.
invigilating exams
thi giám sát
invigilating students
giám sát học sinh
invigilating tests
giám sát các bài kiểm tra
invigilating sessions
giám sát các buổi
invigilating procedures
giám sát quy trình
invigilating duties
giám sát nhiệm vụ
invigilating staff
giám sát nhân viên
invigilating policy
chính sách giám sát
invigilating guidelines
hướng dẫn giám sát
invigilating protocol
giao thức giám sát
the teacher was invigilating the final exam.
giáo viên đang giám sát kỳ thi cuối cùng.
invigilating the students requires a lot of focus.
việc giám sát học sinh đòi hỏi rất nhiều sự tập trung.
she spent the afternoon invigilating a standardized test.
cô ấy đã dành buổi chiều để giám sát một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa.
invigilating during exams helps maintain academic integrity.
việc giám sát trong các kỳ thi giúp duy trì tính toàn vẹn của học thuật.
he was responsible for invigilating the computer lab.
anh ấy chịu trách nhiệm giám sát phòng máy tính.
invigilating a large group can be quite challenging.
việc giám sát một nhóm lớn có thể khá là thử thách.
the school hired extra staff for invigilating the exams.
trường đã thuê thêm nhân viên để giám sát các kỳ thi.
invigilating requires a clear understanding of the rules.
việc giám sát đòi hỏi sự hiểu biết rõ ràng về các quy tắc.
she enjoys invigilating because it allows her to interact with students.
cô ấy thích giám sát vì nó cho phép cô ấy tương tác với học sinh.
invigilating is essential for preventing cheating.
việc giám sát là điều cần thiết để ngăn chặn gian lận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay