online proctoring
kiểm tra trực tuyến
remote proctoring
kiểm tra từ xa
automated proctoring
kiểm tra tự động
live proctoring
kiểm tra trực tiếp
proctoring software
phần mềm giám sát
proctoring services
dịch vụ giám sát
proctoring system
hệ thống giám sát
proctoring exam
thi kiểm tra
proctoring guidelines
hướng dẫn giám sát
proctoring rules
quy tắc giám sát
the teacher is responsible for proctoring the exam.
giáo viên chịu trách nhiệm giám sát kỳ thi.
proctoring ensures the integrity of the testing process.
việc giám sát đảm bảo tính toàn vẹn của quy trình đánh giá.
we hired a company for online proctoring services.
chúng tôi đã thuê một công ty cung cấp dịch vụ giám sát trực tuyến.
proctoring can be done in person or remotely.
việc giám sát có thể được thực hiện trực tiếp hoặc từ xa.
students must follow the rules during proctoring.
sinh viên phải tuân thủ các quy tắc trong quá trình giám sát.
proctoring helps prevent cheating during exams.
việc giám sát giúp ngăn chặn gian lận trong các kỳ thi.
the proctoring process was smooth and efficient.
quy trình giám sát diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
she was nervous about the proctoring procedures.
cô ấy lo lắng về các thủ tục giám sát.
proctoring guidelines were provided before the test.
các hướng dẫn giám sát đã được cung cấp trước khi làm bài kiểm tra.
effective proctoring can enhance the testing experience.
việc giám sát hiệu quả có thể nâng cao trải nghiệm làm bài kiểm tra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay