hidden invisibilities
ẩn giấu sự vô hình
social invisibilities
sự vô hình xã hội
cultural invisibilities
sự vô hình văn hóa
perceived invisibilities
sự vô hình được nhận thức
emotional invisibilities
sự vô hình về mặt cảm xúc
political invisibilities
sự vô hình về mặt chính trị
invisible invisibilities
vô hình vô hình
systemic invisibilities
sự vô hình có hệ thống
structural invisibilities
sự vô hình về cấu trúc
daily invisibilities
sự vô hình hàng ngày
we often overlook the invisibilities in our daily lives.
Chúng ta thường bỏ qua những điều vô hình trong cuộc sống hàng ngày.
the artist captures the invisibilities of emotions in her work.
Nghệ sĩ nắm bắt những điều vô hình của cảm xúc trong tác phẩm của cô.
scientists study the invisibilities of the universe to understand its mysteries.
Các nhà khoa học nghiên cứu những điều vô hình của vũ trụ để hiểu những bí ẩn của nó.
invisibility can represent the invisibilities of social issues.
Sự vô hình có thể đại diện cho những điều vô hình của các vấn đề xã hội.
the invisibilities of cultural differences often lead to misunderstandings.
Những điều vô hình của những khác biệt văn hóa thường dẫn đến sự hiểu lầm.
we must address the invisibilities in our communication.
Chúng ta phải giải quyết những điều vô hình trong giao tiếp của chúng ta.
the poet reflects on the invisibilities of life in her verses.
Nhà thơ suy ngẫm về những điều vô hình của cuộc sống trong những câu thơ của cô.
invisibility can highlight the invisibilities of privilege in society.
Sự vô hình có thể làm nổi bật những điều vô hình của đặc quyền trong xã hội.
understanding the invisibilities of history is crucial for future generations.
Hiểu những điều vô hình của lịch sử là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
the invisibilities of mental health issues are often ignored.
Những điều vô hình của các vấn đề sức khỏe tinh thần thường bị bỏ qua.
hidden invisibilities
ẩn giấu sự vô hình
social invisibilities
sự vô hình xã hội
cultural invisibilities
sự vô hình văn hóa
perceived invisibilities
sự vô hình được nhận thức
emotional invisibilities
sự vô hình về mặt cảm xúc
political invisibilities
sự vô hình về mặt chính trị
invisible invisibilities
vô hình vô hình
systemic invisibilities
sự vô hình có hệ thống
structural invisibilities
sự vô hình về cấu trúc
daily invisibilities
sự vô hình hàng ngày
we often overlook the invisibilities in our daily lives.
Chúng ta thường bỏ qua những điều vô hình trong cuộc sống hàng ngày.
the artist captures the invisibilities of emotions in her work.
Nghệ sĩ nắm bắt những điều vô hình của cảm xúc trong tác phẩm của cô.
scientists study the invisibilities of the universe to understand its mysteries.
Các nhà khoa học nghiên cứu những điều vô hình của vũ trụ để hiểu những bí ẩn của nó.
invisibility can represent the invisibilities of social issues.
Sự vô hình có thể đại diện cho những điều vô hình của các vấn đề xã hội.
the invisibilities of cultural differences often lead to misunderstandings.
Những điều vô hình của những khác biệt văn hóa thường dẫn đến sự hiểu lầm.
we must address the invisibilities in our communication.
Chúng ta phải giải quyết những điều vô hình trong giao tiếp của chúng ta.
the poet reflects on the invisibilities of life in her verses.
Nhà thơ suy ngẫm về những điều vô hình của cuộc sống trong những câu thơ của cô.
invisibility can highlight the invisibilities of privilege in society.
Sự vô hình có thể làm nổi bật những điều vô hình của đặc quyền trong xã hội.
understanding the invisibilities of history is crucial for future generations.
Hiểu những điều vô hình của lịch sử là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
the invisibilities of mental health issues are often ignored.
Những điều vô hình của các vấn đề sức khỏe tinh thần thường bị bỏ qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay