inwoven fabric
vải dệt chằn
inwoven patterns
mẫu dệt chằn
inwoven design
thiết kế dệt chằn
inwoven threads
luồng sợi dệt chằn
inwoven stories
những câu chuyện dệt chằn
inwoven cultures
văn hóa dệt chằn
inwoven history
lịch sử dệt chằn
inwoven relationships
mối quan hệ dệt chằn
inwoven emotions
cảm xúc dệt chằn
inwoven ideas
ý tưởng dệt chằn
the fabric is inwoven with colorful threads.
vải được dệt với những sợi chỉ đầy màu sắc.
her stories are inwoven with personal experiences.
những câu chuyện của cô ấy được dệt nên từ những trải nghiệm cá nhân.
the history of the city is inwoven with tales of adventure.
lịch sử của thành phố đan xen với những câu chuyện phiêu lưu.
traditions are often inwoven with cultural significance.
những truyền thống thường gắn liền với ý nghĩa văn hóa.
the artist's style is inwoven with various influences.
phong cách của họa sĩ đan xen với nhiều ảnh hưởng khác nhau.
the plot is inwoven with unexpected twists.
cốt truyện đan xen với những tình tiết bất ngờ.
her memories are inwoven with feelings of nostalgia.
những kỷ niệm của cô ấy đan xen với những cảm xúc hoài niệm.
life lessons are often inwoven into fairy tales.
những bài học cuộc sống thường được lồng ghép vào truyện cổ tích.
the community's identity is inwoven with shared values.
danh tính của cộng đồng gắn liền với những giá trị chung.
her poetry is inwoven with themes of love and loss.
thơ của cô ấy đan xen với những chủ đề về tình yêu và mất mát.
inwoven fabric
vải dệt chằn
inwoven patterns
mẫu dệt chằn
inwoven design
thiết kế dệt chằn
inwoven threads
luồng sợi dệt chằn
inwoven stories
những câu chuyện dệt chằn
inwoven cultures
văn hóa dệt chằn
inwoven history
lịch sử dệt chằn
inwoven relationships
mối quan hệ dệt chằn
inwoven emotions
cảm xúc dệt chằn
inwoven ideas
ý tưởng dệt chằn
the fabric is inwoven with colorful threads.
vải được dệt với những sợi chỉ đầy màu sắc.
her stories are inwoven with personal experiences.
những câu chuyện của cô ấy được dệt nên từ những trải nghiệm cá nhân.
the history of the city is inwoven with tales of adventure.
lịch sử của thành phố đan xen với những câu chuyện phiêu lưu.
traditions are often inwoven with cultural significance.
những truyền thống thường gắn liền với ý nghĩa văn hóa.
the artist's style is inwoven with various influences.
phong cách của họa sĩ đan xen với nhiều ảnh hưởng khác nhau.
the plot is inwoven with unexpected twists.
cốt truyện đan xen với những tình tiết bất ngờ.
her memories are inwoven with feelings of nostalgia.
những kỷ niệm của cô ấy đan xen với những cảm xúc hoài niệm.
life lessons are often inwoven into fairy tales.
những bài học cuộc sống thường được lồng ghép vào truyện cổ tích.
the community's identity is inwoven with shared values.
danh tính của cộng đồng gắn liền với những giá trị chung.
her poetry is inwoven with themes of love and loss.
thơ của cô ấy đan xen với những chủ đề về tình yêu và mất mát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay