ionisations process
quá trình ion hóa
ionisations energy
năng lượng ion hóa
ionisations rates
tốc độ ion hóa
ionisations levels
mức độ ion hóa
ionisations effects
tác động của ion hóa
ionisations measurement
đo ion hóa
ionisations sources
nguồn ion hóa
ionisations techniques
kỹ thuật ion hóa
ionisations phenomena
hiện tượng ion hóa
ionisations applications
ứng dụng ion hóa
the ionisations in the atmosphere can affect radio communications.
các ion hóa trong khí quyển có thể ảnh hưởng đến liên lạc vô tuyến.
scientists study ionisations to understand cosmic rays.
các nhà khoa học nghiên cứu ion hóa để hiểu về tia vũ trụ.
ionisations play a crucial role in the formation of auroras.
ion hóa đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành của cực quang.
high energy particles can cause significant ionisations in space.
các hạt năng lượng cao có thể gây ra ion hóa đáng kể trong không gian.
ionisations can lead to the creation of new molecules.
ion hóa có thể dẫn đến sự tạo ra các phân tử mới.
researchers are exploring the effects of ionisations on human health.
các nhà nghiên cứu đang khám phá những tác động của ion hóa đối với sức khỏe con người.
ionisations are essential for understanding plasma physics.
ion hóa là điều cần thiết để hiểu về vật lý plasma.
the ionisations produced in a gas discharge can be measured.
các ion hóa tạo ra trong quá trình phóng điện khí có thể được đo lường.
ionisations can alter the chemical properties of substances.
ion hóa có thể thay đổi các tính chất hóa học của các chất.
in laboratories, ionisations are often used in mass spectrometry.
trong các phòng thí nghiệm, ion hóa thường được sử dụng trong phổ kế khối.
ionisations process
quá trình ion hóa
ionisations energy
năng lượng ion hóa
ionisations rates
tốc độ ion hóa
ionisations levels
mức độ ion hóa
ionisations effects
tác động của ion hóa
ionisations measurement
đo ion hóa
ionisations sources
nguồn ion hóa
ionisations techniques
kỹ thuật ion hóa
ionisations phenomena
hiện tượng ion hóa
ionisations applications
ứng dụng ion hóa
the ionisations in the atmosphere can affect radio communications.
các ion hóa trong khí quyển có thể ảnh hưởng đến liên lạc vô tuyến.
scientists study ionisations to understand cosmic rays.
các nhà khoa học nghiên cứu ion hóa để hiểu về tia vũ trụ.
ionisations play a crucial role in the formation of auroras.
ion hóa đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành của cực quang.
high energy particles can cause significant ionisations in space.
các hạt năng lượng cao có thể gây ra ion hóa đáng kể trong không gian.
ionisations can lead to the creation of new molecules.
ion hóa có thể dẫn đến sự tạo ra các phân tử mới.
researchers are exploring the effects of ionisations on human health.
các nhà nghiên cứu đang khám phá những tác động của ion hóa đối với sức khỏe con người.
ionisations are essential for understanding plasma physics.
ion hóa là điều cần thiết để hiểu về vật lý plasma.
the ionisations produced in a gas discharge can be measured.
các ion hóa tạo ra trong quá trình phóng điện khí có thể được đo lường.
ionisations can alter the chemical properties of substances.
ion hóa có thể thay đổi các tính chất hóa học của các chất.
in laboratories, ionisations are often used in mass spectrometry.
trong các phòng thí nghiệm, ion hóa thường được sử dụng trong phổ kế khối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay