| số nhiều | ionophores |
ionophore antibiotic
kháng sinh ionphor
ionophore transport
vận chuyển ionphor
ionophore activity
hoạt động của ionphor
ionophore effects
tác dụng của ionphor
ionophore compounds
hợp chất ionphor
ionophore mechanism
cơ chế ionphor
ionophore drugs
thuốc ionphor
ionophore resistance
kháng ionphor
ionophore usage
sử dụng ionphor
ionophore toxicity
độc tính của ionphor
the ionophore enhances the transport of ions across the cell membrane.
ionophore tăng cường vận chuyển ion qua màng tế bào.
researchers discovered a new ionophore that improves antibiotic efficacy.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một ionophore mới giúp cải thiện hiệu quả của thuốc kháng sinh.
ionophores are often used in veterinary medicine to promote growth in livestock.
ionophore thường được sử dụng trong y học thú y để thúc đẩy sự phát triển của gia súc.
some ionophores can be toxic at high concentrations.
một số ionophore có thể độc hại ở nồng độ cao.
the mechanism of action of the ionophore is still under investigation.
cơ chế hoạt động của ionophore vẫn đang được điều tra.
ionophores can be used to study cellular ion homeostasis.
ionophore có thể được sử dụng để nghiên cứu cân bằng ion tế bào.
some ionophores selectively transport potassium ions over sodium ions.
một số ionophore có chọn lọc vận chuyển ion kali hơn ion natri.
ionophores are important tools in pharmacology and biochemistry.
ionophore là những công cụ quan trọng trong dược lý và sinh hóa.
the use of ionophores in research has expanded in recent years.
việc sử dụng ionophore trong nghiên cứu đã mở rộng trong những năm gần đây.
scientists are exploring ionophores as potential drug delivery systems.
các nhà khoa học đang khám phá ionophore như các hệ thống phân phối thuốc tiềm năng.
ionophore antibiotic
kháng sinh ionphor
ionophore transport
vận chuyển ionphor
ionophore activity
hoạt động của ionphor
ionophore effects
tác dụng của ionphor
ionophore compounds
hợp chất ionphor
ionophore mechanism
cơ chế ionphor
ionophore drugs
thuốc ionphor
ionophore resistance
kháng ionphor
ionophore usage
sử dụng ionphor
ionophore toxicity
độc tính của ionphor
the ionophore enhances the transport of ions across the cell membrane.
ionophore tăng cường vận chuyển ion qua màng tế bào.
researchers discovered a new ionophore that improves antibiotic efficacy.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một ionophore mới giúp cải thiện hiệu quả của thuốc kháng sinh.
ionophores are often used in veterinary medicine to promote growth in livestock.
ionophore thường được sử dụng trong y học thú y để thúc đẩy sự phát triển của gia súc.
some ionophores can be toxic at high concentrations.
một số ionophore có thể độc hại ở nồng độ cao.
the mechanism of action of the ionophore is still under investigation.
cơ chế hoạt động của ionophore vẫn đang được điều tra.
ionophores can be used to study cellular ion homeostasis.
ionophore có thể được sử dụng để nghiên cứu cân bằng ion tế bào.
some ionophores selectively transport potassium ions over sodium ions.
một số ionophore có chọn lọc vận chuyển ion kali hơn ion natri.
ionophores are important tools in pharmacology and biochemistry.
ionophore là những công cụ quan trọng trong dược lý và sinh hóa.
the use of ionophores in research has expanded in recent years.
việc sử dụng ionophore trong nghiên cứu đã mở rộng trong những năm gần đây.
scientists are exploring ionophores as potential drug delivery systems.
các nhà khoa học đang khám phá ionophore như các hệ thống phân phối thuốc tiềm năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay