ipsilateral

[Mỹ]/ˌɪpsɪˈlætərəl/
[Anh]/ˌɪpsɪˈlætərəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ở cùng một bên của cơ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

ipsilateral pain

đau một bên

ipsilateral reflex

phản xạ một bên

ipsilateral effects

tác động một bên

ipsilateral response

phản ứng một bên

ipsilateral activation

kích hoạt một bên

ipsilateral hemisphere

vành não một bên

ipsilateral pathway

đường dẫn một bên

ipsilateral injury

chấn thương một bên

ipsilateral muscle

cơ một bên

ipsilateral side

bên một bên

Câu ví dụ

in the study, the ipsilateral response was measured after stimulation.

trong nghiên cứu, phản ứng cùng bên đã được đo lường sau kích thích.

the patient exhibited ipsilateral weakness in the affected limb.

bệnh nhân có biểu hiện yếu cùng bên ở chi bị ảnh hưởng.

during the experiment, we observed ipsilateral activation of the brain regions.

trong quá trình thí nghiệm, chúng tôi quan sát thấy sự kích hoạt cùng bên của các vùng não.

ipsilateral pain responses were noted in the clinical assessments.

phản ứng đau cùng bên được ghi nhận trong các đánh giá lâm sàng.

the findings suggest an ipsilateral dominance in sensory processing.

các phát hiện cho thấy sự ưu thế cùng bên trong xử lý cảm giác.

he experienced ipsilateral symptoms after the injury.

anh ấy có các triệu chứng cùng bên sau chấn thương.

researchers focused on the ipsilateral pathways in their analysis.

các nhà nghiên cứu tập trung vào các con đường cùng bên trong phân tích của họ.

she had an ipsilateral reaction to the allergen.

cô ấy có phản ứng cùng bên với chất gây dị ứng.

the therapy improved ipsilateral motor function significantly.

liệu pháp đã cải thiện đáng kể chức năng vận động cùng bên.

injuries often lead to ipsilateral changes in muscle tone.

chấn thương thường dẫn đến những thay đổi cùng bên về trương lực cơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay