contralateral movement
chuyển động đối bên
contralateral pain
đau đối bên
contralateral reflex
phản xạ đối bên
contralateral symptoms
triệu chứng đối bên
contralateral side
bên đối diện
contralateral influence
ảnh hưởng đối bên
contralateral activation
kích hoạt đối bên
contralateral pathway
đường dẫn đối bên
contralateral coordination
phối hợp đối bên
contralateral response
phản ứng đối bên
the contralateral side of the brain controls the opposite side of the body.
bên đối diện của não bộ điều khiển phía đối diện của cơ thể.
in some cases, contralateral symptoms may indicate a serious condition.
trong một số trường hợp, các triệu chứng đối diện có thể cho thấy một tình trạng nghiêm trọng.
contralateral movements are essential in physical therapy.
các chuyển động đối diện rất quan trọng trong vật lý trị liệu.
the patient showed contralateral weakness after the stroke.
bệnh nhân có biểu hiện yếu ở phía đối diện sau cơn đột quỵ.
contralateral reflexes can be tested during a neurological examination.
các phản xạ đối diện có thể được kiểm tra trong quá trình khám thần kinh.
she experienced contralateral pain following the injury.
cô ấy bị đau ở phía đối diện sau chấn thương.
understanding contralateral functions is crucial for rehabilitation.
hiểu các chức năng đối diện rất quan trọng cho quá trình phục hồi.
contralateral eye movements are often observed in patients with certain disorders.
các chuyển động mắt đối diện thường được quan sát ở những bệnh nhân mắc một số rối loạn nhất định.
the study focused on contralateral responses in the brain.
nghiên cứu tập trung vào các phản ứng đối diện trong não bộ.
contralateral adaptation can occur in various sensory systems.
sự thích ứng đối diện có thể xảy ra ở nhiều hệ thống cảm giác khác nhau.
contralateral movement
chuyển động đối bên
contralateral pain
đau đối bên
contralateral reflex
phản xạ đối bên
contralateral symptoms
triệu chứng đối bên
contralateral side
bên đối diện
contralateral influence
ảnh hưởng đối bên
contralateral activation
kích hoạt đối bên
contralateral pathway
đường dẫn đối bên
contralateral coordination
phối hợp đối bên
contralateral response
phản ứng đối bên
the contralateral side of the brain controls the opposite side of the body.
bên đối diện của não bộ điều khiển phía đối diện của cơ thể.
in some cases, contralateral symptoms may indicate a serious condition.
trong một số trường hợp, các triệu chứng đối diện có thể cho thấy một tình trạng nghiêm trọng.
contralateral movements are essential in physical therapy.
các chuyển động đối diện rất quan trọng trong vật lý trị liệu.
the patient showed contralateral weakness after the stroke.
bệnh nhân có biểu hiện yếu ở phía đối diện sau cơn đột quỵ.
contralateral reflexes can be tested during a neurological examination.
các phản xạ đối diện có thể được kiểm tra trong quá trình khám thần kinh.
she experienced contralateral pain following the injury.
cô ấy bị đau ở phía đối diện sau chấn thương.
understanding contralateral functions is crucial for rehabilitation.
hiểu các chức năng đối diện rất quan trọng cho quá trình phục hồi.
contralateral eye movements are often observed in patients with certain disorders.
các chuyển động mắt đối diện thường được quan sát ở những bệnh nhân mắc một số rối loạn nhất định.
the study focused on contralateral responses in the brain.
nghiên cứu tập trung vào các phản ứng đối diện trong não bộ.
contralateral adaptation can occur in various sensory systems.
sự thích ứng đối diện có thể xảy ra ở nhiều hệ thống cảm giác khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay