irking comment
ý kiến gây khó chịu
irking noise
tiếng ồn gây khó chịu
irking behavior
hành vi gây khó chịu
irking habit
thói quen gây khó chịu
irking question
câu hỏi gây khó chịu
irking remark
lời nhận xét gây khó chịu
irking situation
tình huống gây khó chịu
irking delay
sự chậm trễ gây khó chịu
irking issue
vấn đề gây khó chịu
irking detail
chi tiết gây khó chịu
the constant noise from the construction site is irking me.
Tiếng ồn không ngừng từ công trường đang khiến tôi khó chịu.
her habit of interrupting is really irking everyone in the meeting.
Thói quen ngắt lời của cô ấy thực sự khiến mọi người trong cuộc họp khó chịu.
it’s irking to see people littering in the park.
Thật khó chịu khi thấy mọi người xả rác trong công viên.
his irking comments about my work made me reconsider my choices.
Những lời bình luận khó chịu của anh ấy về công việc của tôi khiến tôi phải xem xét lại lựa chọn của mình.
waiting in long lines can be quite irking.
Chờ đợi trong những hàng dài có thể khá khó chịu.
the irking details in the report need to be addressed.
Những chi tiết khó chịu trong báo cáo cần được giải quyết.
her irking tendency to complain about everything is exhausting.
Xu hướng khó chịu của cô ấy là phàn nàn về mọi thứ thật mệt mỏi.
it’s irking when plans change at the last minute.
Thật khó chịu khi kế hoạch thay đổi vào phút cuối cùng.
the irking delay in the project has frustrated the team.
Sự chậm trễ khó chịu trong dự án đã khiến đội ngũ thất vọng.
seeing my phone battery die unexpectedly is always irking.
Thấy pin điện thoại của tôi hết đột ngột luôn khiến tôi khó chịu.
irking comment
ý kiến gây khó chịu
irking noise
tiếng ồn gây khó chịu
irking behavior
hành vi gây khó chịu
irking habit
thói quen gây khó chịu
irking question
câu hỏi gây khó chịu
irking remark
lời nhận xét gây khó chịu
irking situation
tình huống gây khó chịu
irking delay
sự chậm trễ gây khó chịu
irking issue
vấn đề gây khó chịu
irking detail
chi tiết gây khó chịu
the constant noise from the construction site is irking me.
Tiếng ồn không ngừng từ công trường đang khiến tôi khó chịu.
her habit of interrupting is really irking everyone in the meeting.
Thói quen ngắt lời của cô ấy thực sự khiến mọi người trong cuộc họp khó chịu.
it’s irking to see people littering in the park.
Thật khó chịu khi thấy mọi người xả rác trong công viên.
his irking comments about my work made me reconsider my choices.
Những lời bình luận khó chịu của anh ấy về công việc của tôi khiến tôi phải xem xét lại lựa chọn của mình.
waiting in long lines can be quite irking.
Chờ đợi trong những hàng dài có thể khá khó chịu.
the irking details in the report need to be addressed.
Những chi tiết khó chịu trong báo cáo cần được giải quyết.
her irking tendency to complain about everything is exhausting.
Xu hướng khó chịu của cô ấy là phàn nàn về mọi thứ thật mệt mỏi.
it’s irking when plans change at the last minute.
Thật khó chịu khi kế hoạch thay đổi vào phút cuối cùng.
the irking delay in the project has frustrated the team.
Sự chậm trễ khó chịu trong dự án đã khiến đội ngũ thất vọng.
seeing my phone battery die unexpectedly is always irking.
Thấy pin điện thoại của tôi hết đột ngột luôn khiến tôi khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay