ironweed

[Mỹ]/ˈaɪənwiːd/
[Anh]/ˈaɪərnˌwid/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của các loài thực vật có hoa trong họ Asteraceae.; Các loài thực vật thuộc chi Vernonia.
Word Forms
số nhiềuironweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

ironweed plant

cây tầm xa

ironweed species

loài tầm xa

ironweed flower

hoa tầm xa

ironweed habitat

môi trường sống của tầm xa

ironweed garden

vườn tầm xa

ironweed benefits

lợi ích của tầm xa

ironweed tea

trà tầm xa

ironweed extract

chiết xuất tầm xa

ironweed uses

công dụng của tầm xa

ironweed leaves

lá tầm xa

Câu ví dụ

ironweed is known for its vibrant purple flowers.

cỏ xuyên rào được biết đến với những bông hoa màu tím rực rỡ.

many butterflies are attracted to ironweed in the summer.

nhiều loài bướm bị thu hút bởi cỏ xuyên rào vào mùa hè.

ironweed can grow up to six feet tall.

cỏ xuyên rào có thể cao tới sáu feet.

gardeners often plant ironweed for its beauty.

các nhà làm vườn thường trồng cỏ xuyên rào vì vẻ đẹp của nó.

ironweed is a favorite among wildflower enthusiasts.

cỏ xuyên rào là một trong những loại được yêu thích của những người yêu thích hoa dại.

ironweed thrives in sunny, open spaces.

cỏ xuyên rào phát triển mạnh trong những không gian nắng gắt, rộng mở.

some species of ironweed are used in traditional medicine.

một số loài cỏ xuyên rào được sử dụng trong y học truyền thống.

ironweed attracts a variety of pollinators.

cỏ xuyên rào thu hút nhiều loài thụ phấn.

in the fall, ironweed's seeds disperse easily.

vào mùa thu, hạt giống của cỏ xuyên rào dễ dàng phát tán.

ironweed is often found in meadows and along roadsides.

cỏ xuyên rào thường được tìm thấy ở những cánh đồng và dọc theo đường đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay