ironworkers

[Mỹ]//ˈaɪərnˌwɜːkərz//
[Anh]//ˈaɪərnˌwɜːrkərz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người dựng khung thép cho các tòa nhà, cầu và các cấu trúc khác; một công ty hoặc nhóm người chuyên về việc dựng khung thép.

Cụm từ & Cách kết hợp

ironworkers' union

Hiệp hội công nhân sắt

hiring ironworkers

Tuyển dụng công nhân sắt

experienced ironworkers

Công nhân sắt có kinh nghiệm

ironworkers working

Công nhân sắt đang làm việc

protecting ironworkers

Bảo vệ công nhân sắt

ironworkers' safety

An toàn cho công nhân sắt

training ironworkers

Đào tạo công nhân sắt

skilled ironworkers

Công nhân sắt có tay nghề

ironworkers' tools

Dụng cụ của công nhân sắt

becoming ironworkers

Trở thành công nhân sắt

Câu ví dụ

ironworkers skillfully erect steel frameworks for buildings.

Các thợ sắt khéo léo dựng khung thép cho các tòa nhà.

the project required experienced ironworkers with safety certifications.

Dự án yêu cầu các thợ sắt có kinh nghiệm và chứng chỉ an toàn.

ironworkers often work at great heights, requiring specialized equipment.

Các thợ sắt thường làm việc ở độ cao lớn, đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.

a team of ironworkers secured the steel beams to the concrete base.

Một nhóm thợ sắt đã cố định các dầm thép vào nền bê tông.

the ironworkers used a crane to lift heavy steel components.

Các thợ sắt sử dụng cần cẩu để nâng các bộ phận thép nặng.

safety is paramount for ironworkers on construction sites.

An toàn là điều quan trọng nhất đối với các thợ sắt trên công trường xây dựng.

ironworkers meticulously inspect their work to ensure structural integrity.

Các thợ sắt kiểm tra cẩn thận công việc của họ để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc.

the ironworkers collaborated with engineers on the bridge design.

Các thợ sắt hợp tác với các kỹ sư trong thiết kế cầu.

training programs prepare aspiring ironworkers for demanding jobs.

Các chương trình đào tạo chuẩn bị cho các thợ sắt tương lai cho những công việc đầy thách thức.

experienced ironworkers are in high demand across the construction industry.

Các thợ sắt có kinh nghiệm đang rất được săn đón trong ngành xây dựng.

ironworkers carefully connect steel columns to form the building's skeleton.

Các thợ sắt cẩn thận nối các cột thép để tạo nên khung xương của tòa nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay