ironworking

[Mỹ]/[ˈaɪərˌwɜːrkɪŋ]/
[Anh]/[ˈaɪərˌwɜːrkɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình tạo hình và thao tác với sắt và thép; Một xưởng hoặc nhà máy nơi sắt và thép được chế tác; Nghề thủ công hoặc nghề nghiệp làm việc với sắt và thép.
v. Làm việc với sắt và thép; tạo hình hoặc thao tác với sắt và thép.

Cụm từ & Cách kết hợp

ironworking skills

kỹ năng rèn sắt

doing ironworking

thực hiện rèn sắt

historical ironworking

rèn sắt lịch sử

skilled ironworking

rèn sắt lành nghề

ironworking tools

dụng cụ rèn sắt

ancient ironworking

rèn sắt cổ đại

ironworking process

quy trình rèn sắt

modern ironworking

rèn sắt hiện đại

ironworking art

nghệ thuật rèn sắt

industrial ironworking

rèn sắt công nghiệp

Câu ví dụ

the blacksmith demonstrated intricate ironworking techniques to the students.

thợ rèn đã trình diễn những kỹ thuật rèn sắt phức tạp cho học sinh.

he specialized in decorative ironworking for gates and railings.

anh ấy chuyên về rèn sắt trang trí cho cổng và lan can.

the museum showcased historical ironworking tools and artifacts.

bảo tàng trưng bày các công cụ và hiện vật rèn sắt lịch sử.

modern ironworking often utilizes automated machinery.

rèn sắt hiện đại thường sử dụng máy móc tự động.

she admired the delicate detail in the wrought ironworking.

cô ấy ngưỡng mộ sự tinh xảo trong công việc rèn sắt.

the course covered the basics of traditional ironworking.

khóa học bao gồm những kiến thức cơ bản về rèn sắt truyền thống.

he's passionate about preserving the art of hand ironworking.

anh ấy đam mê bảo tồn nghệ thuật rèn sắt thủ công.

the company provides custom ironworking services for residential projects.

công ty cung cấp dịch vụ rèn sắt tùy chỉnh cho các dự án nhà ở.

the old forge was a center for local ironworking activity.

xưởng rèn cũ là trung tâm hoạt động rèn sắt địa phương.

they used advanced techniques in their architectural ironworking.

họ sử dụng các kỹ thuật tiên tiến trong công việc rèn sắt kiến trúc của mình.

the apprentice learned the trade through years of ironworking experience.

người học việc học nghề thông qua nhiều năm kinh nghiệm rèn sắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay