irreality

[Mỹ]/ɪrəˈælɪti/
[Anh]/ɪrəˈælɪti/

Dịch

n. thiếu thực tế; hư cấu
Word Forms
số nhiềuirrealities

Cụm từ & Cách kết hợp

existential irreality

tính vô thực tồn tại

perceived irreality

tính vô thực được nhận thức

social irreality

tính vô thực xã hội

emotional irreality

tính vô thực về mặt cảm xúc

cultural irreality

tính vô thực về văn hóa

personal irreality

tính vô thực cá nhân

virtual irreality

tính vô thực ảo

artistic irreality

tính vô thực về nghệ thuật

psychological irreality

tính vô thực về mặt tâm lý

narrative irreality

tính vô thực về tường thuật

Câu ví dụ

in a world filled with irreality, dreams often feel more vivid than reality.

trong một thế giới đầy những điều bất thực, những giấc mơ thường cảm thấy sống động hơn thực tế.

the artist's work captures the essence of irreality in a beautiful way.

tác phẩm của nghệ sĩ nắm bắt được bản chất của sự bất thực một cách tuyệt đẹp.

many movies explore themes of irreality and the nature of existence.

nhiều bộ phim khám phá các chủ đề về sự bất thực và bản chất của sự tồn tại.

he often finds himself lost in a state of irreality during meditation.

anh ấy thường thấy mình lạc vào trạng thái bất thực trong khi thiền định.

the novel's plot is steeped in irreality, blurring the line between fantasy and reality.

cốt truyện của cuốn tiểu thuyết thấm đẫm sự bất thực, làm mờ đi ranh giới giữa ảo tưởng và thực tế.

her experiences in the surreal landscape felt like an irreality.

những trải nghiệm của cô ấy trong phong cảnh siêu thực có cảm giác như một sự bất thực.

irreality can be a powerful tool for storytelling and artistic expression.

sự bất thực có thể là một công cụ mạnh mẽ để kể chuyện và thể hiện nghệ thuật.

some philosophers debate the implications of living in a state of irreality.

một số nhà triết học tranh luận về những tác động của việc sống trong trạng thái bất thực.

his thoughts often drift into irreality, making it hard to focus.

những suy nghĩ của anh ấy thường lạc vào sự bất thực, khiến anh ấy khó tập trung.

during the performance, the dancers created a sense of irreality that captivated the audience.

trong suốt buổi biểu diễn, các vũ công đã tạo ra một cảm giác bất thực khiến khán giả bị cuốn hút.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay