irredentism theory
thuyết chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism movement
phong trào chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism policy
chính sách chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism conflict
xung đột chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism claims
các yêu sách chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism ideology
tư tưởng chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism issue
vấn đề chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism debate
cuộc tranh luận về chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism rhetoric
thao thaoát về chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism perspective
quan điểm về chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
the rise of irredentism in the region has caused significant tensions.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ trong khu vực đã gây ra những căng thẳng đáng kể.
irredentism often leads to conflicts between neighboring countries.
chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ thường dẫn đến các cuộc xung đột giữa các nước láng giềng.
many historians analyze the impact of irredentism on national identity.
nhiều nhà sử học phân tích tác động của chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ đối với bản sắc quốc gia.
irredentism can be a powerful motivator for political movements.
chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ có thể là động lực mạnh mẽ cho các phong trào chính trị.
some countries use irredentism to justify territorial claims.
một số quốc gia sử dụng chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ để biện minh cho các yêu sách lãnh thổ.
the concept of irredentism is often debated among scholars.
khái niệm chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ thường được tranh luận giữa các học giả.
irredentism may influence international relations and diplomacy.
chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ có thể ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế và ngoại giao.
public sentiment can fuel irredentism in various regions.
ý kiến công chúng có thể thúc đẩy chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ ở các khu vực khác nhau.
irredentism is often linked to historical grievances and injustices.
chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ thường gắn liền với những bất công và bất công lịch sử.
political leaders may exploit irredentism for their own agendas.
các nhà lãnh đạo chính trị có thể lợi dụng chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ cho chương trình nghị sự của riêng họ.
irredentism theory
thuyết chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism movement
phong trào chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism policy
chính sách chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism conflict
xung đột chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism claims
các yêu sách chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism ideology
tư tưởng chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism issue
vấn đề chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism debate
cuộc tranh luận về chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism rhetoric
thao thaoát về chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
irredentism perspective
quan điểm về chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ
the rise of irredentism in the region has caused significant tensions.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ trong khu vực đã gây ra những căng thẳng đáng kể.
irredentism often leads to conflicts between neighboring countries.
chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ thường dẫn đến các cuộc xung đột giữa các nước láng giềng.
many historians analyze the impact of irredentism on national identity.
nhiều nhà sử học phân tích tác động của chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ đối với bản sắc quốc gia.
irredentism can be a powerful motivator for political movements.
chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ có thể là động lực mạnh mẽ cho các phong trào chính trị.
some countries use irredentism to justify territorial claims.
một số quốc gia sử dụng chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ để biện minh cho các yêu sách lãnh thổ.
the concept of irredentism is often debated among scholars.
khái niệm chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ thường được tranh luận giữa các học giả.
irredentism may influence international relations and diplomacy.
chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ có thể ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế và ngoại giao.
public sentiment can fuel irredentism in various regions.
ý kiến công chúng có thể thúc đẩy chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ ở các khu vực khác nhau.
irredentism is often linked to historical grievances and injustices.
chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ thường gắn liền với những bất công và bất công lịch sử.
political leaders may exploit irredentism for their own agendas.
các nhà lãnh đạo chính trị có thể lợi dụng chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ cho chương trình nghị sự của riêng họ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now