irredentism

[US]/ˌɪrɪˈdɛntɪz(ə)m/
[UK]/ˌɪrɪˈdɛnˌtɪzəm/
Frequency: Very High

Translation

n. một nguyên tắc chính trị ủng hộ việc khôi phục lãnh thổ cho một quốc gia; đặc biệt đề cập đến phong trào hồi phục lãnh thổ của Ý vào thế kỷ 19

Phrases & Collocations

irredentism theory

thuyết chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ

irredentism movement

phong trào chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ

irredentism policy

chính sách chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ

irredentism conflict

xung đột chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ

irredentism claims

các yêu sách chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ

irredentism ideology

tư tưởng chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ

irredentism issue

vấn đề chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ

irredentism debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ

irredentism rhetoric

thao thaoát về chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ

irredentism perspective

quan điểm về chủ nghĩa bành trướng lãnh thổ

Example Sentences

the rise of irredentism in the region has caused significant tensions.

sự trỗi dậy của chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ trong khu vực đã gây ra những căng thẳng đáng kể.

irredentism often leads to conflicts between neighboring countries.

chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ thường dẫn đến các cuộc xung đột giữa các nước láng giềng.

many historians analyze the impact of irredentism on national identity.

nhiều nhà sử học phân tích tác động của chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ đối với bản sắc quốc gia.

irredentism can be a powerful motivator for political movements.

chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ có thể là động lực mạnh mẽ cho các phong trào chính trị.

some countries use irredentism to justify territorial claims.

một số quốc gia sử dụng chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ để biện minh cho các yêu sách lãnh thổ.

the concept of irredentism is often debated among scholars.

khái niệm chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ thường được tranh luận giữa các học giả.

irredentism may influence international relations and diplomacy.

chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ có thể ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế và ngoại giao.

public sentiment can fuel irredentism in various regions.

ý kiến ​​công chúng có thể thúc đẩy chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ ở các khu vực khác nhau.

irredentism is often linked to historical grievances and injustices.

chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ thường gắn liền với những bất công và bất công lịch sử.

political leaders may exploit irredentism for their own agendas.

các nhà lãnh đạo chính trị có thể lợi dụng chủ nghĩa khôi phục lãnh thổ cho chương trình nghị sự của riêng họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now