irregularly

[Mỹ]/i'regjuləli/
[Anh]/ɪˈr ɛɡjəlɚlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách không đều đặn

Câu ví dụ

The patient is breathing irregularly.

Bệnh nhân đang thở không đều.

intermittent rain showers. What isoccasional happens at random and irregularly:

mưa rào ngắt quãng. Điều gì xảy ra ngẫu nhiên và không đều đặn:

Styles short;stigmas capitate.Utricles irregularly circumscissile (bursting).

Kiểu dáng ngắn;stigmas có hình cầu.Utricles không đều đặn, có hình dạng cắt (nổ).

the circulated quenching bobbine needs to be checked irregularly and replaced regularly to ensure the tow quenching quality;

bobbine làm mát tuần hoàn cần được kiểm tra không thường xuyên và thay thế thường xuyên để đảm bảo chất lượng làm mát sợi.

Seeds 2 per valve, brown-yellow, semiellipsoid, 2--3 mm, flat on 1 surface, irregularly pitted, truncate at 1 end.

Hạt giống 2 hạt trên mỗi van, màu nâu-vàng, bán hình cầu, 2--3 mm, dẹt ở 1 mặt, có nhiều vết lõm không đều, bị cắt bỏ ở 1 đầu.

Bullae are rounded or irregularly shaped blisters containing serous or seropurulent fluid.They differ from vesicles only in size, being larger than 1 cm.

Các bọng nước có hình tròn hoặc hình dạng bất thường là các mụn nước chứa dịch giầu hoặc dịch mủ. Chúng khác với các mụn nước chỉ ở kích thước, lớn hơn 1 cm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay