irreligions

[Mỹ]/ˌɪrɪˈlɪdʒənz/
[Anh]/ˌɪrɪˈlɪdʒənz/

Dịch

n. sự vắng mặt của tôn giáo hoặc niềm tin vào một thần linh

Cụm từ & Cách kết hợp

irreligions debate

tranh luận về vô tôn giáo

irreligions impact

tác động của vô tôn giáo

irreligions perspective

quan điểm về vô tôn giáo

irreligions society

xã hội vô tôn giáo

irreligions beliefs

niềm tin về vô tôn giáo

irreligions culture

văn hóa vô tôn giáo

irreligions trends

xu hướng vô tôn giáo

irreligions values

giá trị vô tôn giáo

irreligions groups

nhóm vô tôn giáo

irreligions issues

các vấn đề về vô tôn giáo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay