irretrievably

[US]/iri'tri:vəbli/
Frequency: Very High

Translation

adv. theo cách không thể phục hồi hoặc sửa chữa.

Phrases & Collocations

irretrievably lost

đã mất không thể khôi phục

irretrievably damaged

đã bị hư hỏng không thể sửa chữa

irretrievably broken

đã hỏng không thể sửa chữa

Example Sentences

The data was irretrievably lost in the server crash.

Dữ liệu đã bị mất không thể khôi phục được do sự cố máy chủ.

Their relationship was irretrievably damaged after the betrayal.

Mối quan hệ của họ đã bị tổn hại không thể khắc phục sau sự phản bội.

The mistake irretrievably altered the outcome of the experiment.

Sai lầm đã thay đổi kết quả của thí nghiệm một cách không thể đảo ngược.

The trust between them was irretrievably broken.

Niềm tin giữa họ đã bị phá vỡ không thể khôi phục.

The painting was irretrievably damaged during the move.

Bức tranh đã bị hư hại không thể sửa chữa trong quá trình chuyển nhà.

The secret was irretrievably revealed to the public.

Bí mật đã bị tiết lộ cho công chúng một cách không thể ngăn chặn.

The contract was irretrievably terminated due to breach of terms.

Hợp đồng đã bị chấm dứt một cách không thể đảo ngược do vi phạm các điều khoản.

The friendship was irretrievably lost after years of misunderstanding.

Tình bạn đã bị mất một cách không thể khôi phục sau nhiều năm hiểu lầm.

The trust between them was irretrievably shattered by the betrayal.

Niềm tin giữa họ đã bị phá vỡ không thể hàn gắn bởi sự phản bội.

The irretrievably damaged goods were returned to the store.

Những hàng hóa bị hư hại không thể sửa chữa đã được trả lại cho cửa hàng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now