isarithm

[Mỹ]/ˈaɪsəˌrɪðm/
[Anh]/ˈaɪsəˌrɪðm/

Dịch

n. isopleth; một đường trên bản đồ nối các điểm mà một biến số cụ thể có giá trị hằng số đã chỉ định.
Các dạng của từ
số nhiềuisarithms

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay