isobar

[Mỹ]/ˈaɪsəʊbɑː/
[Anh]/ˈaɪsəˌbɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đường trên bản đồ nối các điểm có áp suất khí quyển bằng nhau; các nguyên tố có cùng số khối nhưng khác số nguyên tử; hạt nhân có cùng số khối; đồng vị có cùng số khối
Word Forms
số nhiềuisobars

Cụm từ & Cách kết hợp

isobar map

bản đồ đẳng áp

isobar analysis

phân tích đẳng áp

isobar chart

biểu đồ đẳng áp

isobar line

đường đẳng áp

isobar pattern

mẫu đẳng áp

isobar gradient

gradient đẳng áp

isobar zone

vùng đẳng áp

isobar field

trường đẳng áp

isobar system

hệ thống đẳng áp

isobar effect

hiệu ứng đẳng áp

Câu ví dụ

an isobar is a line on a weather map connecting points of equal pressure.

Một isobar là một đường trên bản đồ thời tiết nối các điểm có áp suất bằng nhau.

the isobar indicates a high-pressure system approaching the region.

Isobar cho biết một hệ thống áp suất cao đang tiến gần đến khu vực.

isobars are closely spaced in areas of strong winds.

Các isobar nằm sát nhau ở những khu vực có gió mạnh.

understanding isobars is essential for meteorologists.

Hiểu các isobar là điều cần thiết đối với các nhà khí tượng học.

the isobar chart helps predict weather patterns.

Bản đồ isobar giúp dự đoán các kiểu thời tiết.

isobars can show the movement of air masses.

Các isobar có thể cho thấy sự chuyển động của các khối không khí.

analyzing isobars can reveal storm systems.

Phân tích các isobar có thể tiết lộ các hệ thống bão.

isobars are drawn at intervals of 4 hpa on the map.

Các isobar được vẽ với khoảng cách 4 hpa trên bản đồ.

when isobars are parallel, it indicates calm weather.

Khi các isobar song song, nó cho thấy thời tiết lặng.

forecasting accuracy improves with detailed isobar analysis.

Độ chính xác của dự báo được cải thiện với phân tích isobar chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay