ishtars

[Mỹ]/ˈɪʃtɑːz/
[Anh]/ˈɪʃtɑrz/

Dịch

n.nữ thần trong thần thoại Babylon

Cụm từ & Cách kết hợp

ishtars of love

ishtars của tình yêu

ishtars in battle

ishtars trong trận chiến

ishtars of war

ishtars của chiến tranh

ishtars of beauty

ishtars của vẻ đẹp

ishtars of fate

ishtars của số phận

ishtars of wisdom

ishtars của trí tuệ

ishtars of destiny

ishtars của định mệnh

ishtars of light

ishtars của ánh sáng

ishtars of strength

ishtars của sức mạnh

ishtars of peace

ishtars của hòa bình

Câu ví dụ

ishtars are often associated with ancient mythology.

các ishtar thường gắn liền với thần thoại cổ đại.

the festival celebrates the legacy of the ishtars.

người dân thường đề cập đến ishtar trong các cuộc thảo luận về thần thoại.

many cultures have their own interpretations of ishtars.

nhiều nền văn hóa có cách hiểu khác nhau về ishtar.

ishtars are depicted in various forms of art.

các ishtar được thể hiện trong nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.

scholars study the role of ishtars in history.

các học giả nghiên cứu vai trò của ishtar trong lịch sử.

ishtars symbolize love and war in many legends.

các ishtar tượng trưng cho tình yêu và chiến tranh trong nhiều truyền thuyết.

people often reference ishtars in discussions of mythology.

người dân thường đề cập đến ishtar trong các cuộc thảo luận về thần thoại.

ishtars have influenced modern literature and films.

các ishtar đã ảnh hưởng đến văn học và phim ảnh hiện đại.

understanding ishtars can enhance cultural knowledge.

hiểu về ishtar có thể nâng cao kiến ​​thức văn hóa.

ishtars are featured in many archaeological findings.

các ishtar xuất hiện trong nhiều khám phá khảo cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay