islesmen

[Mỹ]/ˈaɪzəlzmən/
[Anh]/ˈaɪzəlzmən/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the islesmen

these islesmen

those islesmen

brave islesmen

ancient islesmen

islesmen gathered

islesmen stood

islesmen sailed

the islesmen's

islesmen fighting

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay