islesmen

[Mỹ]/ˈaɪzəlzmən/
[Anh]/ˈaɪzəlzmən/

Dịch

n. người đàn ông sống trên đảo hoặc đến từ đảo; người ở đảo

Cụm từ & Cách kết hợp

the islesmen

người dân đảo

these islesmen

những người dân đảo này

those islesmen

những người dân đảo kia

brave islesmen

những người dân đảo dũng cảm

ancient islesmen

những người dân đảo cổ đại

islesmen gathered

những người dân đảo tụ tập

islesmen stood

những người dân đảo đứng lên

islesmen sailed

những người dân đảo lướt trên biển

the islesmen's

của người dân đảo

islesmen fighting

những người dân đảo đang chiến đấu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay