inlanders

[Mỹ]/[ˈɪnlændəz]/
[Anh]/[ˈɪnlændəz]/

Dịch

n. Người sống ở vùng nội địa; Dân cư của một quốc gia hoặc khu vực, đặc biệt là những người không sống gần bờ biển.
adj. Nằm hoặc ở xa bờ biển.

Cụm từ & Cách kết hợp

attracting inlanders

thu hút người dân nội địa

inlanders moving

người dân nội địa chuyển đi

coastal vs. inlanders

ven biển so với người dân nội địa

inlanders' concerns

lo ngại của người dân nội địa

helping inlanders

giúp đỡ người dân nội địa

rural inlanders

người dân nội địa nông thôn

inlanders' market

thị trường của người dân nội địa

supporting inlanders

hỗ trợ người dân nội địa

understanding inlanders

hiểu người dân nội địa

reaching inlanders

tiếp cận người dân nội địa

Câu ví dụ

many inlanders felt isolated from the coastal cities.

Nhiều người dân nội địa cảm thấy bị cô lập khỏi các thành phố ven biển.

the inlanders often face challenges accessing quality healthcare.

Người dân nội địa thường gặp phải những thách thức trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng.

the government aims to support the economic development of inlanders.

Chính phủ hướng tới hỗ trợ sự phát triển kinh tế của người dân nội địa.

inlanders are known for their resilience and strong work ethic.

Người dân nội địa nổi tiếng với sự kiên cường và đạo đức làm việc mạnh mẽ.

the inlanders' traditional culture is worth preserving.

Văn hóa truyền thống của người dân nội địa rất đáng để bảo tồn.

many inlanders migrated to the cities in search of better opportunities.

Nhiều người dân nội địa đã chuyển đến các thành phố để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

the inlanders' perspective on life is often quite different.

Quan điểm sống của người dân nội địa thường khá khác biệt.

connecting inlanders to the internet is a priority for the government.

Kết nối người dân nội địa với internet là ưu tiên của chính phủ.

the inlanders' agricultural products are highly valued.

Các sản phẩm nông nghiệp của người dân nội địa được đánh giá cao.

the inlanders' unique customs and traditions are fascinating.

Những phong tục và truyền thống độc đáo của người dân nội địa thật hấp dẫn.

the inlanders' concerns about environmental protection are growing.

Những lo ngại của người dân nội địa về bảo vệ môi trường đang tăng lên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay