isogenic

[US]/ˌaɪsəʊˈdʒɛnɪk/
[UK]/ˌaɪsəˈdʒɛnɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj.có cùng cấu trúc di truyền

Phrases & Collocations

isogenic strains

các chủng isogenic

isogenic lines

các dòng isogenic

isogenic models

các mô hình isogenic

isogenic cells

các tế bào isogenic

isogenic populations

các quần thể isogenic

isogenic variants

các biến thể isogenic

isogenic mice

các chuột isogenic

isogenic breeds

các giống isogenic

isogenic tissues

các mô isogenic

isogenic organisms

các sinh vật isogenic

Example Sentences

the two strains are isogenic, sharing the same genetic background.

hai chủng này là đồng nhất di truyền, chia sẻ cùng một nền tảng di truyền.

isogenic lines are crucial for genetic studies.

các dòng đồng nhất di truyền rất quan trọng cho các nghiên cứu di truyền.

researchers used isogenic plants to test their hypothesis.

các nhà nghiên cứu đã sử dụng các cây trồng đồng nhất di truyền để kiểm tra giả thuyết của họ.

the isogenic mice showed no variation in response to the treatment.

những con chuột đồng nhất di truyền không có sự khác biệt trong phản ứng với phương pháp điều trị.

isogenic organisms help eliminate genetic variability in experiments.

các sinh vật đồng nhất di truyền giúp loại bỏ sự biến đổi di truyền trong các thí nghiệm.

this study focuses on isogenic cell lines derived from the same parent.

nghiên cứu này tập trung vào các dòng tế bào đồng nhất di truyền có nguồn gốc từ cùng một tế bào gốc.

isogenic models are essential for understanding disease mechanisms.

các mô hình đồng nhất di truyền rất quan trọng để hiểu cơ chế bệnh tật.

the breeding of isogenic strains can enhance research accuracy.

việc lai tạo các chủng đồng nhất di truyền có thể nâng cao độ chính xác của nghiên cứu.

geneticists often prefer isogenic populations for their experiments.

các nhà di truyền học thường thích các quần thể đồng nhất di truyền cho các thí nghiệm của họ.

isogenic variants can reveal the effects of specific genes.

các biến thể đồng nhất di truyền có thể tiết lộ tác dụng của các gen cụ thể.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now