heterogenic

[US]/[ˌhetərədʒenɪk]/
[UK]/[ˌhetərədʒenɪk]/

Translation

adj. gồm các loại bộ phận hoặc yếu tố khác nhau; đa dạng; được tạo thành từ các thành phần không giống nhau; dị dạng; thiếu tính thống nhất hoặc nhất quán.

Phrases & Collocations

heterogenic mix

hỗn hợp dị dạng

highly heterogenic

rất dị dạng

heterogenic group

nhóm dị dạng

becoming heterogenic

đang trở nên dị dạng

heterogenic data

dữ liệu dị dạng

inherently heterogenic

bản chất dị dạng

heterogenic population

đa dạng dân số

displaying heterogenicity

trình bày tính đa dạng

heterogenic environment

môi trường đa dạng

quite heterogenic

rất đa dạng

Example Sentences

the team was composed of a heterogenic group of individuals with diverse backgrounds.

Đội nhóm được cấu thành từ một nhóm đa dạng các cá nhân với nhiều nền tảng khác nhau.

we analyzed a heterogenic dataset containing various data types and formats.

Chúng tôi đã phân tích một bộ dữ liệu đa dạng chứa nhiều loại và định dạng dữ liệu khác nhau.

the city's population is heterogenic, with people from all over the world residing there.

Dân số của thành phố là một nhóm đa dạng, với người dân đến từ khắp nơi trên thế giới sinh sống tại đây.

the research explored the heterogenic nature of consumer preferences in the market.

Nghiên cứu đã khám phá bản chất đa dạng của sở thích người tiêu dùng trên thị trường.

the committee included a heterogenic mix of experienced professionals and newcomers.

Hội đồng bao gồm một sự pha trộn đa dạng giữa các chuyên gia giàu kinh nghiệm và những người mới bắt đầu.

the study examined the heterogenic impact of the policy on different demographic groups.

Nghiên cứu đã xem xét tác động đa dạng của chính sách này lên các nhóm nhân khẩu học khác nhau.

the landscape was a heterogenic blend of forests, meadows, and rocky terrain.

Cảnh quan là sự pha trộn đa dạng giữa rừng, đồng cỏ và địa hình đá sỏi.

the company sought to attract a heterogenic workforce to foster innovation.

Công ty muốn thu hút một lực lượng lao động đa dạng nhằm thúc đẩy đổi mới.

the panel discussion featured a heterogenic range of perspectives on the topic.

Bàn luận nhóm đã trình bày một loạt quan điểm đa dạng về chủ đề này.

the artist's style combined heterogenic influences from various artistic traditions.

Phong cách của nghệ sĩ kết hợp các ảnh hưởng đa dạng từ nhiều truyền thống nghệ thuật khác nhau.

the project aimed to understand the heterogenic responses to the new product launch.

Dự án nhằm hiểu rõ các phản ứng đa dạng đối với việc ra mắt sản phẩm mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now