heterogenic mix
hỗn hợp dị dạng
highly heterogenic
rất dị dạng
heterogenic group
nhóm dị dạng
becoming heterogenic
đang trở nên dị dạng
heterogenic data
dữ liệu dị dạng
inherently heterogenic
bản chất dị dạng
heterogenic population
đa dạng dân số
displaying heterogenicity
trình bày tính đa dạng
heterogenic environment
môi trường đa dạng
quite heterogenic
rất đa dạng
the team was composed of a heterogenic group of individuals with diverse backgrounds.
Đội nhóm được cấu thành từ một nhóm đa dạng các cá nhân với nhiều nền tảng khác nhau.
we analyzed a heterogenic dataset containing various data types and formats.
Chúng tôi đã phân tích một bộ dữ liệu đa dạng chứa nhiều loại và định dạng dữ liệu khác nhau.
the city's population is heterogenic, with people from all over the world residing there.
Dân số của thành phố là một nhóm đa dạng, với người dân đến từ khắp nơi trên thế giới sinh sống tại đây.
the research explored the heterogenic nature of consumer preferences in the market.
Nghiên cứu đã khám phá bản chất đa dạng của sở thích người tiêu dùng trên thị trường.
the committee included a heterogenic mix of experienced professionals and newcomers.
Hội đồng bao gồm một sự pha trộn đa dạng giữa các chuyên gia giàu kinh nghiệm và những người mới bắt đầu.
the study examined the heterogenic impact of the policy on different demographic groups.
Nghiên cứu đã xem xét tác động đa dạng của chính sách này lên các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
the landscape was a heterogenic blend of forests, meadows, and rocky terrain.
Cảnh quan là sự pha trộn đa dạng giữa rừng, đồng cỏ và địa hình đá sỏi.
the company sought to attract a heterogenic workforce to foster innovation.
Công ty muốn thu hút một lực lượng lao động đa dạng nhằm thúc đẩy đổi mới.
the panel discussion featured a heterogenic range of perspectives on the topic.
Bàn luận nhóm đã trình bày một loạt quan điểm đa dạng về chủ đề này.
the artist's style combined heterogenic influences from various artistic traditions.
Phong cách của nghệ sĩ kết hợp các ảnh hưởng đa dạng từ nhiều truyền thống nghệ thuật khác nhau.
the project aimed to understand the heterogenic responses to the new product launch.
Dự án nhằm hiểu rõ các phản ứng đa dạng đối với việc ra mắt sản phẩm mới.
heterogenic mix
hỗn hợp dị dạng
highly heterogenic
rất dị dạng
heterogenic group
nhóm dị dạng
becoming heterogenic
đang trở nên dị dạng
heterogenic data
dữ liệu dị dạng
inherently heterogenic
bản chất dị dạng
heterogenic population
đa dạng dân số
displaying heterogenicity
trình bày tính đa dạng
heterogenic environment
môi trường đa dạng
quite heterogenic
rất đa dạng
the team was composed of a heterogenic group of individuals with diverse backgrounds.
Đội nhóm được cấu thành từ một nhóm đa dạng các cá nhân với nhiều nền tảng khác nhau.
we analyzed a heterogenic dataset containing various data types and formats.
Chúng tôi đã phân tích một bộ dữ liệu đa dạng chứa nhiều loại và định dạng dữ liệu khác nhau.
the city's population is heterogenic, with people from all over the world residing there.
Dân số của thành phố là một nhóm đa dạng, với người dân đến từ khắp nơi trên thế giới sinh sống tại đây.
the research explored the heterogenic nature of consumer preferences in the market.
Nghiên cứu đã khám phá bản chất đa dạng của sở thích người tiêu dùng trên thị trường.
the committee included a heterogenic mix of experienced professionals and newcomers.
Hội đồng bao gồm một sự pha trộn đa dạng giữa các chuyên gia giàu kinh nghiệm và những người mới bắt đầu.
the study examined the heterogenic impact of the policy on different demographic groups.
Nghiên cứu đã xem xét tác động đa dạng của chính sách này lên các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
the landscape was a heterogenic blend of forests, meadows, and rocky terrain.
Cảnh quan là sự pha trộn đa dạng giữa rừng, đồng cỏ và địa hình đá sỏi.
the company sought to attract a heterogenic workforce to foster innovation.
Công ty muốn thu hút một lực lượng lao động đa dạng nhằm thúc đẩy đổi mới.
the panel discussion featured a heterogenic range of perspectives on the topic.
Bàn luận nhóm đã trình bày một loạt quan điểm đa dạng về chủ đề này.
the artist's style combined heterogenic influences from various artistic traditions.
Phong cách của nghệ sĩ kết hợp các ảnh hưởng đa dạng từ nhiều truyền thống nghệ thuật khác nhau.
the project aimed to understand the heterogenic responses to the new product launch.
Dự án nhằm hiểu rõ các phản ứng đa dạng đối với việc ra mắt sản phẩm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay