isogons

[Mỹ]/ˈaɪsəʊɡənz/
[Anh]/ˈaɪsoʊɡənz/

Dịch

n. đa giác với các góc bằng nhau; đường thẳng có hướng bằng nhau trong khí tượng học; đường thẳng có độ nghiêng từ tính bằng nhau; đường thẳng có góc bằng nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

isogons are present

các đa giác đều có mặt

isogons in geometry

đa giác đều trong hình học

isogons define angles

đa giác đều định nghĩa các góc

isogons create symmetry

đa giác đều tạo ra sự đối xứng

isogons and polygons

đa giác đều và đa giác

isogons form shapes

đa giác đều tạo thành các hình dạng

isogons enhance design

đa giác đều nâng cao thiết kế

isogons indicate vertices

đa giác đều cho biết các đỉnh

isogons represent figures

đa giác đều biểu diễn các hình

isogons in art

đa giác đều trong nghệ thuật

Câu ví dụ

isogons are important in the study of geometry.

các đa giác đều rất quan trọng trong việc nghiên cứu hình học.

in a polygon, isogons can help determine symmetry.

trong một đa giác, các đa giác đều có thể giúp xác định tính đối xứng.

the concept of isogons is often introduced in advanced mathematics.

khái niệm về đa giác đều thường được giới thiệu trong toán học nâng cao.

isogons can be found in various types of polygons.

các đa giác đều có thể được tìm thấy trong nhiều loại đa giác khác nhau.

understanding isogons is crucial for solving complex geometric problems.

hiểu các đa giác đều rất quan trọng để giải quyết các bài toán hình học phức tạp.

isogons provide a way to analyze angles in a figure.

các đa giác đều cung cấp một cách để phân tích các góc trong một hình.

many students struggle with the concept of isogons in geometry.

nhiều học sinh gặp khó khăn với khái niệm về đa giác đều trong hình học.

in architecture, isogons can influence design symmetry.

trong kiến trúc, các đa giác đều có thể ảnh hưởng đến tính đối xứng trong thiết kế.

isogons are often used in computer graphics for rendering shapes.

các đa giác đều thường được sử dụng trong đồ họa máy tính để hiển thị hình dạng.

exploring isogons can enhance your understanding of spatial relationships.

khám phá các đa giác đều có thể nâng cao hiểu biết của bạn về các mối quan hệ không gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay