isomeric forms
dạng đồng phân
isomeric compounds
hợp chất đồng phân
isomeric relationships
mối quan hệ đồng phân
isomeric structures
cấu trúc đồng phân
isomeric variants
biến thể đồng phân
isomeric species
loài đồng phân
isomeric configurations
tổ hợp đồng phân
isomeric mixtures
hỗn hợp đồng phân
isomeric processes
quá trình đồng phân
isomeric transitions
sự chuyển đổi đồng phân
the two compounds are isomeric forms of each other.
hai hợp chất là các dạng đồng phân của nhau.
isomeric structures can exhibit different physical properties.
các cấu trúc đồng phân có thể thể hiện các tính chất vật lý khác nhau.
understanding isomeric relationships is crucial in organic chemistry.
hiểu các mối quan hệ đồng phân là rất quan trọng trong hóa học hữu cơ.
isomeric variations can lead to diverse biological activities.
các biến thể đồng phân có thể dẫn đến các hoạt động sinh học đa dạng.
the isomeric forms of glucose serve different functions in the body.
các dạng đồng phân của glucose có các chức năng khác nhau trong cơ thể.
isomeric compounds can be separated using chromatography.
các hợp chất đồng phân có thể được tách ra bằng sắc ký.
researchers study isomeric relationships to improve drug design.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các mối quan hệ đồng phân để cải thiện thiết kế thuốc.
isomeric reactions often require specific catalysts.
các phản ứng đồng phân thường đòi hỏi các chất xúc tác cụ thể.
the isomeric nature of certain molecules can complicate synthesis.
bản chất đồng phân của một số phân tử có thể làm phức tạp quá trình tổng hợp.
isomeric species can show different reactivity in chemical reactions.
các loài đồng phân có thể cho thấy các mức độ phản ứng khác nhau trong các phản ứng hóa học.
isomeric forms
dạng đồng phân
isomeric compounds
hợp chất đồng phân
isomeric relationships
mối quan hệ đồng phân
isomeric structures
cấu trúc đồng phân
isomeric variants
biến thể đồng phân
isomeric species
loài đồng phân
isomeric configurations
tổ hợp đồng phân
isomeric mixtures
hỗn hợp đồng phân
isomeric processes
quá trình đồng phân
isomeric transitions
sự chuyển đổi đồng phân
the two compounds are isomeric forms of each other.
hai hợp chất là các dạng đồng phân của nhau.
isomeric structures can exhibit different physical properties.
các cấu trúc đồng phân có thể thể hiện các tính chất vật lý khác nhau.
understanding isomeric relationships is crucial in organic chemistry.
hiểu các mối quan hệ đồng phân là rất quan trọng trong hóa học hữu cơ.
isomeric variations can lead to diverse biological activities.
các biến thể đồng phân có thể dẫn đến các hoạt động sinh học đa dạng.
the isomeric forms of glucose serve different functions in the body.
các dạng đồng phân của glucose có các chức năng khác nhau trong cơ thể.
isomeric compounds can be separated using chromatography.
các hợp chất đồng phân có thể được tách ra bằng sắc ký.
researchers study isomeric relationships to improve drug design.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các mối quan hệ đồng phân để cải thiện thiết kế thuốc.
isomeric reactions often require specific catalysts.
các phản ứng đồng phân thường đòi hỏi các chất xúc tác cụ thể.
the isomeric nature of certain molecules can complicate synthesis.
bản chất đồng phân của một số phân tử có thể làm phức tạp quá trình tổng hợp.
isomeric species can show different reactivity in chemical reactions.
các loài đồng phân có thể cho thấy các mức độ phản ứng khác nhau trong các phản ứng hóa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay