isostatic

[US]/ˌaɪsəʊˈstætɪk/
[UK]/ˌaɪsəˈstætɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến trạng thái cân bằng hoặc cân bằng; đề cập đến áp lực bằng nhau

Phrases & Collocations

isostatic adjustment

điều chỉnh đẳng tĩnh

isostatic rebound

sự phục hồi đẳng tĩnh

isostatic balance

cân bằng đẳng tĩnh

isostatic pressure

áp suất đẳng tĩnh

isostatic loading

tải đẳng tĩnh

isostatic state

trạng thái đẳng tĩnh

isostatic modeling

mô hình hóa đẳng tĩnh

isostatic response

phản ứng đẳng tĩnh

isostatic forces

lực đẳng tĩnh

isostatic equilibrium

cân bằng đẳng tĩnh

Example Sentences

the isostatic rebound of the earth's crust is a fascinating geological process.

sự phục hồi đẳng áp của vỏ Trái Đất là một quá trình địa chất hấp dẫn.

isostatic adjustments can significantly affect sea level changes.

điều chỉnh đẳng áp có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự thay đổi mực nước biển.

scientists study isostatic movements to understand tectonic activity better.

các nhà khoa học nghiên cứu các chuyển động đẳng áp để hiểu rõ hơn về hoạt động kiến tạo.

isostatic balance is crucial for maintaining the stability of landforms.

cân bằng đẳng áp rất quan trọng để duy trì sự ổn định của các hình thái địa lý.

the concept of isostatic equilibrium helps explain mountain formation.

khái niệm cân bằng đẳng áp giúp giải thích sự hình thành núi.

isostatic pressure can influence the distribution of sediments.

áp suất đẳng áp có thể ảnh hưởng đến sự phân bố trầm tích.

geologists measure isostatic changes to assess earthquake risks.

các nhà địa chất đo lường sự thay đổi đẳng áp để đánh giá rủi ro động đất.

isostatic processes are essential for understanding glacial movements.

các quá trình đẳng áp rất quan trọng để hiểu các chuyển động của sông băng.

the study of isostatic phenomena provides insights into earth's history.

nghiên cứu về các hiện tượng đẳng áp cung cấp những hiểu biết về lịch sử Trái Đất.

isostatic uplift can lead to the formation of new landscapes over time.

sự nâng đẳng áp có thể dẫn đến sự hình thành các cảnh quan mới theo thời gian.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now