the company upgraded its itacs infrastructure last quarter.
Công ty đã nâng cấp cơ sở hạ tầng ITACS vào quý trước.
our itacs department manages all network operations.
Phòng ban ITACS của chúng tôi quản lý tất cả các hoạt động mạng.
we need to improve itacs security protocols immediately.
Chúng ta cần cải thiện các quy trình bảo mật ITACS ngay lập tức.
the itacs integration project will be completed by march.
Dự án tích hợp ITACS sẽ được hoàn thành vào tháng 3.
new itacs solutions will streamline our communication systems.
Các giải pháp ITACS mới sẽ giúp tối ưu hóa hệ thống giao tiếp của chúng tôi.
the itacs platform offers advanced monitoring features.
Nền tảng ITACS cung cấp các tính năng giám sát nâng cao.
employees received training on the new itacs services.
Nhân viên đã nhận được đào tạo về các dịch vụ ITACS mới.
itacs management requires specialized technical skills.
Quản lý ITACS yêu cầu kỹ năng kỹ thuật chuyên môn.
the organization invested heavily in itacs network improvements.
Tổ chức đã đầu tư mạnh vào cải tiến mạng ITACS.
regular audits ensure our itacs compliance with regulations.
Các cuộc kiểm toán định kỳ đảm bảo tính tuân thủ ITACS của chúng tôi với các quy định.
itacs vendors provide essential support for our operations.
Các nhà cung cấp ITACS cung cấp hỗ trợ thiết yếu cho hoạt động của chúng tôi.
the itacs framework guides our digital transformation strategy.
Khung ITACS hướng dẫn chiến lược chuyển đổi số của chúng tôi.
the company upgraded its itacs infrastructure last quarter.
Công ty đã nâng cấp cơ sở hạ tầng ITACS vào quý trước.
our itacs department manages all network operations.
Phòng ban ITACS của chúng tôi quản lý tất cả các hoạt động mạng.
we need to improve itacs security protocols immediately.
Chúng ta cần cải thiện các quy trình bảo mật ITACS ngay lập tức.
the itacs integration project will be completed by march.
Dự án tích hợp ITACS sẽ được hoàn thành vào tháng 3.
new itacs solutions will streamline our communication systems.
Các giải pháp ITACS mới sẽ giúp tối ưu hóa hệ thống giao tiếp của chúng tôi.
the itacs platform offers advanced monitoring features.
Nền tảng ITACS cung cấp các tính năng giám sát nâng cao.
employees received training on the new itacs services.
Nhân viên đã nhận được đào tạo về các dịch vụ ITACS mới.
itacs management requires specialized technical skills.
Quản lý ITACS yêu cầu kỹ năng kỹ thuật chuyên môn.
the organization invested heavily in itacs network improvements.
Tổ chức đã đầu tư mạnh vào cải tiến mạng ITACS.
regular audits ensure our itacs compliance with regulations.
Các cuộc kiểm toán định kỳ đảm bảo tính tuân thủ ITACS của chúng tôi với các quy định.
itacs vendors provide essential support for our operations.
Các nhà cung cấp ITACS cung cấp hỗ trợ thiết yếu cho hoạt động của chúng tôi.
the itacs framework guides our digital transformation strategy.
Khung ITACS hướng dẫn chiến lược chuyển đổi số của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay