itinerants

[Mỹ]/aɪˈtɪn.ər.ənts/
[Anh]/aɪˈtɪn.ɚ.ənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường là vì công việc

Cụm từ & Cách kết hợp

itinerants travel

những người đi lang thang du lịch

itinerants guide

những người đi lang thang hướng dẫn

itinerants lifestyle

phong cách sống của những người đi lang thang

itinerants community

cộng đồng của những người đi lang thang

itinerants support

sự hỗ trợ của những người đi lang thang

itinerants network

mạng lưới của những người đi lang thang

itinerants resources

nguồn lực của những người đi lang thang

itinerants experience

kinh nghiệm của những người đi lang thang

itinerants services

dịch vụ của những người đi lang thang

itinerants issues

các vấn đề của những người đi lang thang

Câu ví dụ

itinerants often travel from place to place in search of work.

Những người đi lang thang thường đi từ nơi này đến nơi khác để tìm việc làm.

many itinerants rely on seasonal jobs to support themselves.

Nhiều người đi lang thang dựa vào các công việc theo mùa để trang trải cuộc sống.

itinerants face unique challenges in urban areas.

Những người đi lang thang phải đối mặt với những thách thức độc đáo ở các khu vực đô thị.

some cities have programs to assist itinerants.

Một số thành phố có các chương trình hỗ trợ những người đi lang thang.

itinerants often form tight-knit communities.

Những người đi lang thang thường hình thành các cộng đồng gắn bó.

the presence of itinerants can enrich local culture.

Sự hiện diện của những người đi lang thang có thể làm phong phú thêm văn hóa địa phương.

itinerants may face discrimination in some regions.

Những người đi lang thang có thể phải đối mặt với sự phân biệt đối xử ở một số khu vực.

many itinerants carry their belongings in backpacks.

Nhiều người đi lang thang mang theo đồ đạc của họ trong ba lô.

itinerants often share stories of their travels.

Những người đi lang thang thường chia sẻ những câu chuyện về những chuyến đi của họ.

support networks are vital for helping itinerants.

Các mạng lưới hỗ trợ rất quan trọng để giúp đỡ những người đi lang thang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay