ivorybill

[Mỹ]/ˈaɪvəriˌbɪl/
[Anh]/ˈaɪvəriˌbɪl/

Dịch

n. gõ kiến mỏ ngà
Các dạng của từ
số nhiềuivorybills

Cụm từ & Cách kết hợp

ivorybill woodpecker

chim gõ kiến mỏ ngà

ivorybill sighting

nhìn thấy chim mỏ ngà

ivorybill habitat

môi trường sống của chim mỏ ngà

ivorybill population

dân số chim mỏ ngà

ivorybill conservation

bảo tồn chim mỏ ngà

ivorybill research

nghiên cứu về chim mỏ ngà

ivorybill evidence

bằng chứng về chim mỏ ngà

ivorybill call

tiếng gọi của chim mỏ ngà

ivorybill range

phạm vi phân bố của chim mỏ ngà

ivorybill expert

chuyên gia về chim mỏ ngà

Câu ví dụ

the ivorybill woodpecker is a rare bird.

chim gõ kiến ngà là một loài chim quý hiếm.

many believe the ivorybill is extinct.

nhiều người tin rằng chim ngà đã tuyệt chủng.

researchers are searching for the ivorybill in the swamp.

các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm chim ngà trong đầm lầy.

the ivorybill has distinctive markings on its wings.

chim ngà có những dấu hiệu đặc biệt trên đôi cánh của nó.

conservation efforts aim to protect the ivorybill's habitat.

các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ môi trường sống của chim ngà.

documenting the ivorybill sighting is crucial for research.

việc ghi lại việc nhìn thấy chim ngà là rất quan trọng cho nghiên cứu.

local communities are involved in ivorybill conservation.

các cộng đồng địa phương tham gia vào công tác bảo tồn chim ngà.

there are many myths surrounding the ivorybill.

có rất nhiều truyền thuyết xung quanh chim ngà.

photographs of the ivorybill are highly sought after.

những bức ảnh về chim ngà được rất nhiều người tìm kiếm.

the ivorybill's call is unique and recognizable.

tiếng kêu của chim ngà là duy nhất và dễ nhận biết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay