the company is struggling with financial woes.
Doanh nghiệp đang vật lộn với những khó khăn tài chính.
she shared her woes with a close friend.
Cô ấy chia sẻ những khó khăn của mình với một người bạn thân.
the team's woes continued throughout the season.
Khó khăn của đội tiếp tục kéo dài suốt mùa giải.
he explained his technical woes to the support team.
Anh ấy giải thích những vấn đề kỹ thuật của mình cho nhóm hỗ trợ.
the country faces economic woes due to inflation.
Quốc gia đối mặt với những khó khăn kinh tế do lạm phát.
she forgot her troubles and woes at the holiday party.
Cô ấy quên đi những lo lắng và khó khăn của mình tại bữa tiệc lễ hội.
the protagonist's woes form the emotional core of the novel.
Những khó khăn của nhân vật chính tạo nên tâm điểm cảm xúc của tiểu thuyết.
they sought counseling to work through their relationship woes.
Họ tìm đến tư vấn để giải quyết những vấn đề trong mối quan hệ.
the startup's woes began when investors pulled out.
Khó khăn của công ty khởi nghiệp bắt đầu khi các nhà đầu tư rút lui.
her health woes forced her to take a leave of absence.
Khó khăn về sức khỏe buộc cô phải nghỉ phép.
despite many woes, the team never gave up.
Dù gặp nhiều khó khăn, đội ngũ vẫn không bỏ cuộc.
he blamed his career woes on poor timing.
Anh ấy đổ lỗi cho những khó khăn trong sự nghiệp do thời điểm không phù hợp.
the company is struggling with financial woes.
Doanh nghiệp đang vật lộn với những khó khăn tài chính.
she shared her woes with a close friend.
Cô ấy chia sẻ những khó khăn của mình với một người bạn thân.
the team's woes continued throughout the season.
Khó khăn của đội tiếp tục kéo dài suốt mùa giải.
he explained his technical woes to the support team.
Anh ấy giải thích những vấn đề kỹ thuật của mình cho nhóm hỗ trợ.
the country faces economic woes due to inflation.
Quốc gia đối mặt với những khó khăn kinh tế do lạm phát.
she forgot her troubles and woes at the holiday party.
Cô ấy quên đi những lo lắng và khó khăn của mình tại bữa tiệc lễ hội.
the protagonist's woes form the emotional core of the novel.
Những khó khăn của nhân vật chính tạo nên tâm điểm cảm xúc của tiểu thuyết.
they sought counseling to work through their relationship woes.
Họ tìm đến tư vấn để giải quyết những vấn đề trong mối quan hệ.
the startup's woes began when investors pulled out.
Khó khăn của công ty khởi nghiệp bắt đầu khi các nhà đầu tư rút lui.
her health woes forced her to take a leave of absence.
Khó khăn về sức khỏe buộc cô phải nghỉ phép.
despite many woes, the team never gave up.
Dù gặp nhiều khó khăn, đội ngũ vẫn không bỏ cuộc.
he blamed his career woes on poor timing.
Anh ấy đổ lỗi cho những khó khăn trong sự nghiệp do thời điểm không phù hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay