ixias

[Mỹ]/ɪkˈsiːə/
[Anh]/ɪkˈsiːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài thực vật có hoa trong họ Iridaceae; các loài thực vật thuộc chi Ixia

Cụm từ & Cách kết hợp

ixia flower

hoa ixia

ixia plant

cây ixia

ixia species

loài ixia

ixia garden

vườn ixia

ixia bloom

nở hoa ixia

ixia bulb

củ ixia

ixia hybrid

lai ixia

ixia cultivar

giống ixia

ixia color

màu ixia

ixia care

chăm sóc ixia

Câu ví dụ

ixia is a beautiful flower that blooms in spring.

ixia là một loài hoa đẹp nở vào mùa xuân.

the garden was filled with vibrant ixia plants.

khu vườn tràn ngập những cây ixia rực rỡ.

ixia requires well-drained soil to thrive.

ixia cần đất thoát nước tốt để phát triển.

she decided to plant ixia in her backyard.

cô ấy quyết định trồng ixia trong sân sau nhà.

ixia's colors can brighten up any garden.

màu sắc của ixia có thể làm bừng sáng bất kỳ khu vườn nào.

many gardeners love to cultivate ixia for its beauty.

nhiều người làm vườn thích trồng ixia vì vẻ đẹp của nó.

in the summer, ixia attracts many pollinators.

vào mùa hè, ixia thu hút nhiều loài thụ phấn.

she took a picture of the blooming ixia in the park.

cô ấy đã chụp một bức ảnh về những bông ixia nở rộ trong công viên.

ixia can be found in various colors like pink and yellow.

ixia có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc như hồng và vàng.

planting ixia can enhance the aesthetic of your landscape.

việc trồng ixia có thể nâng cao tính thẩm mỹ của cảnh quan của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay