| số nhiều | jaboticabas |
jaboticaba fruit
quả jabuticaba
jaboticaba tree
cây jabuticaba
jaboticaba wine
rượu vang jabuticaba
fresh jaboticaba
jabuticaba tươi
jaboticaba jam
mứt jabuticaba
jaboticaba juice
nước ép jabuticaba
ripe jaboticaba
jabuticaba chín
jaboticaba flavor
vị jabuticaba
jaboticaba treehouse
nhà trên cây jabuticaba
jaboticaba festival
lễ hội jabuticaba
the jaboticaba tree produces unique fruit.
cây jabuticaba tạo ra những trái cây độc đáo.
we enjoyed a delicious jaboticaba smoothie.
chúng tôi đã thưởng thức một ly sinh tố jabuticaba ngon tuyệt.
jaboticaba is often used in desserts.
jabuticaba thường được sử dụng trong các món tráng miệng.
the taste of jaboticaba is quite sweet.
vị của jabuticaba khá ngọt.
many people are unfamiliar with jaboticaba.
rất nhiều người không quen thuộc với jabuticaba.
jaboticaba trees thrive in warm climates.
cây jabuticaba phát triển mạnh trong điều kiện khí hậu ấm áp.
we planted a jaboticaba in our garden.
chúng tôi đã trồng một cây jabuticaba trong vườn của chúng tôi.
jaboticaba can be eaten fresh or processed.
jabuticaba có thể ăn tươi hoặc chế biến.
she made jaboticaba jelly for the first time.
cô ấy đã làm thạch jabuticaba lần đầu tiên.
jaboticaba is native to brazil.
jabuticaba có nguồn gốc từ brazil.
jaboticaba fruit
quả jabuticaba
jaboticaba tree
cây jabuticaba
jaboticaba wine
rượu vang jabuticaba
fresh jaboticaba
jabuticaba tươi
jaboticaba jam
mứt jabuticaba
jaboticaba juice
nước ép jabuticaba
ripe jaboticaba
jabuticaba chín
jaboticaba flavor
vị jabuticaba
jaboticaba treehouse
nhà trên cây jabuticaba
jaboticaba festival
lễ hội jabuticaba
the jaboticaba tree produces unique fruit.
cây jabuticaba tạo ra những trái cây độc đáo.
we enjoyed a delicious jaboticaba smoothie.
chúng tôi đã thưởng thức một ly sinh tố jabuticaba ngon tuyệt.
jaboticaba is often used in desserts.
jabuticaba thường được sử dụng trong các món tráng miệng.
the taste of jaboticaba is quite sweet.
vị của jabuticaba khá ngọt.
many people are unfamiliar with jaboticaba.
rất nhiều người không quen thuộc với jabuticaba.
jaboticaba trees thrive in warm climates.
cây jabuticaba phát triển mạnh trong điều kiện khí hậu ấm áp.
we planted a jaboticaba in our garden.
chúng tôi đã trồng một cây jabuticaba trong vườn của chúng tôi.
jaboticaba can be eaten fresh or processed.
jabuticaba có thể ăn tươi hoặc chế biến.
she made jaboticaba jelly for the first time.
cô ấy đã làm thạch jabuticaba lần đầu tiên.
jaboticaba is native to brazil.
jabuticaba có nguồn gốc từ brazil.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay