car jacking
đánh cắp xe
jackpot jacking
gian lận jackpot
phone jacking
đánh cắp điện thoại
data jacking
đánh cắp dữ liệu
identity jacking
đánh cắp danh tính
credit jacking
đánh cắp thẻ tín dụng
content jacking
đánh cắp nội dung
account jacking
đánh cắp tài khoản
session jacking
đánh cắp phiên
wallet jacking
đánh cắp ví
he was jacking up the prices to maximize profits.
anh ấy đang tăng giá để tối đa hóa lợi nhuận.
they caught him jacking the car in the parking lot.
họ bắt được anh ta đang phá khóa xe trên bãi đỗ xe.
she was jacking the volume up to hear the music better.
cô ấy đang tăng âm lượng lên để nghe thấy âm nhạc tốt hơn.
he was jacking around with the settings on his computer.
anh ấy đang nghịch ngợm với các cài đặt trên máy tính của mình.
they were jacking the machinery to improve efficiency.
họ đang nâng máy móc lên để cải thiện hiệu quả.
she was jacking up her confidence before the big presentation.
cô ấy đang tăng sự tự tin của mình trước buổi thuyết trình quan trọng.
he was jacking the tires to change them.
anh ấy đang nới lỏng lốp xe để thay chúng.
they were jacking the car to check for leaks.
họ đang nâng xe lên để kiểm tra xem có rò rỉ không.
she was jacking up the stakes in the negotiation.
cô ấy đang tăng mức độ rủi ro trong đàm phán.
he was jacking around with his friends after school.
anh ấy đang nghịch ngợm với bạn bè sau giờ học.
car jacking
đánh cắp xe
jackpot jacking
gian lận jackpot
phone jacking
đánh cắp điện thoại
data jacking
đánh cắp dữ liệu
identity jacking
đánh cắp danh tính
credit jacking
đánh cắp thẻ tín dụng
content jacking
đánh cắp nội dung
account jacking
đánh cắp tài khoản
session jacking
đánh cắp phiên
wallet jacking
đánh cắp ví
he was jacking up the prices to maximize profits.
anh ấy đang tăng giá để tối đa hóa lợi nhuận.
they caught him jacking the car in the parking lot.
họ bắt được anh ta đang phá khóa xe trên bãi đỗ xe.
she was jacking the volume up to hear the music better.
cô ấy đang tăng âm lượng lên để nghe thấy âm nhạc tốt hơn.
he was jacking around with the settings on his computer.
anh ấy đang nghịch ngợm với các cài đặt trên máy tính của mình.
they were jacking the machinery to improve efficiency.
họ đang nâng máy móc lên để cải thiện hiệu quả.
she was jacking up her confidence before the big presentation.
cô ấy đang tăng sự tự tin của mình trước buổi thuyết trình quan trọng.
he was jacking the tires to change them.
anh ấy đang nới lỏng lốp xe để thay chúng.
they were jacking the car to check for leaks.
họ đang nâng xe lên để kiểm tra xem có rò rỉ không.
she was jacking up the stakes in the negotiation.
cô ấy đang tăng mức độ rủi ro trong đàm phán.
he was jacking around with his friends after school.
anh ấy đang nghịch ngợm với bạn bè sau giờ học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay