jacklights

[US]/ˈdʒæklaɪt/
[UK]/ˈdʒækˌlaɪt/

Translation

n. một loại ánh sáng được sử dụng để săn bắn hoặc câu cá
v. săn bắn hoặc câu cá bằng cách sử dụng đèn jacklight

Phrases & Collocations

jacklight hunting

săn bắn bằng đèn pin

jacklight beam

chùm sáng đèn pin

jacklight use

sử dụng đèn pin

jacklight setup

thiết lập đèn pin

jacklight regulations

quy định về đèn pin

jacklight visibility

khả năng hiển thị của đèn pin

jacklight safety

an toàn khi sử dụng đèn pin

jacklight features

tính năng của đèn pin

jacklight technology

công nghệ đèn pin

jacklight options

tùy chọn đèn pin

Example Sentences

he used a jacklight to spot deer in the dark.

anh ấy đã sử dụng đèn pin để tìm những con hươu trong bóng tối.

the jacklight flickered as we walked through the woods.

đèn pin chập chờy khi chúng tôi đi qua khu rừng.

she always carries a jacklight when camping at night.

cô ấy luôn mang theo đèn pin khi đi cắm trại vào ban đêm.

a jacklight is essential for night fishing.

đèn pin là cần thiết cho việc câu cá ban đêm.

he turned on the jacklight to find his way back.

anh ấy bật đèn pin để tìm đường về.

using a jacklight can attract certain wildlife.

việc sử dụng đèn pin có thể thu hút một số động vật hoang dã.

they relied on a jacklight to navigate the dark cave.

họ dựa vào đèn pin để điều hướng trong hang tối.

it’s important to know how to use a jacklight safely.

quan trọng là phải biết cách sử dụng đèn pin một cách an toàn.

the jacklight illuminated the path ahead.

đèn pin chiếu sáng con đường phía trước.

he adjusted the beam of the jacklight to see better.

anh ấy điều chỉnh chùm sáng của đèn pin để nhìn rõ hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now