jackplugs

[Mỹ]/dʒækplʌg/
[Anh]/dʒækplʌg/

Dịch

n. một ổ cắm với phích cắm

Cụm từ & Cách kết hợp

jackplug connection

kết nối jack cắm

jackplug socket

ổ cắm jack

jackplug adapter

bộ chuyển đổi jack cắm

jackplug cable

dây cáp jack cắm

jackplug type

loại jack cắm

jackplug input

đầu vào jack cắm

jackplug output

đầu ra jack cắm

jackplug wiring

dây điện jack cắm

jackplug signal

tín hiệu jack cắm

jackplug compatibility

tương thích jack cắm

Câu ví dụ

the jackplug needs to be inserted correctly.

phích cắm cần được cắm đúng cách.

make sure the jackplug is secure before use.

đảm bảo phích cắm được gắn chắc chắn trước khi sử dụng.

he connected the device using a jackplug.

anh ấy đã kết nối thiết bị bằng một phích cắm.

the audio quality improved with a new jackplug.

chất lượng âm thanh được cải thiện với một phích cắm mới.

she replaced the old jackplug with a new one.

cô ấy đã thay thế phích cắm cũ bằng một cái mới.

the jackplug is compatible with most devices.

phích cắm tương thích với hầu hết các thiết bị.

check if the jackplug is damaged before use.

kiểm tra xem phích cắm có bị hư hỏng trước khi sử dụng không.

he pulled out the jackplug to stop the sound.

anh ấy đã rút phích cắm ra để dừng âm thanh.

the jackplug should fit snugly into the socket.

phích cắm nên vừa khít vào ổ cắm.

using a high-quality jackplug can enhance performance.

sử dụng phích cắm chất lượng cao có thể nâng cao hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay