jackpots

[US]/ˈdʒækpɒts/
[UK]/ˈdʒækpɑːts/
Frequency: Very High

Translation

n. cược hoặc giải thưởng tích lũy

Phrases & Collocations

big jackpots

các giải thưởng lớn

lottery jackpots

các giải thưởng xổ số

progressive jackpots

các giải thưởng lũy tiến

massive jackpots

các giải thưởng khổng lồ

daily jackpots

các giải thưởng hàng ngày

instant jackpots

các giải thưởng tức thì

hidden jackpots

các giải thưởng ẩn

random jackpots

các giải thưởng ngẫu nhiên

online jackpots

các giải thưởng trực tuyến

virtual jackpots

các giải thưởng ảo

Example Sentences

he won multiple jackpots at the casino last night.

anh ấy đã giành được nhiều giải thưởng lớn tại sòng bạc vào đêm qua.

winning jackpots can change your life forever.

việc trúng các giải thưởng lớn có thể thay đổi cuộc đời bạn mãi mãi.

she dreams of hitting the jackpots one day.

cô ấy mơ về việc trúng các giải thưởng lớn một ngày nào đó.

many people play the lottery hoping for jackpots.

rất nhiều người chơi xổ số với hy vọng trúng các giải thưởng lớn.

jackpots are often the highlight of the game.

các giải thưởng lớn thường là điểm nhấn của trò chơi.

he was ecstatic after hitting the jackpots.

anh ấy rất phấn khích sau khi trúng các giải thưởng lớn.

jackpots can be life-changing events for winners.

các giải thưởng lớn có thể là những sự kiện thay đổi cuộc đời đối với người chiến thắng.

the excitement of chasing jackpots keeps players engaged.

sự phấn khích khi săn lùng các giải thưởng lớn khiến người chơi luôn tham gia.

she invested her winnings from the jackpots wisely.

cô ấy đã đầu tư số tiền thắng cược từ các giải thưởng lớn một cách khôn ngoan.

jackpots often attract a lot of attention and players.

các giải thưởng lớn thường thu hút nhiều sự chú ý và người chơi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now