jacksmelt

[Mỹ]/dʒæksmɛlt/
[Anh]/dʒæksmɛlt/

Dịch

n. Một loại cá được tìm thấy dọc theo bờ biển California, Hoa Kỳ.
Các dạng của từ
số nhiềujacksmelts

Cụm từ & Cách kết hợp

jacksmelt fishing

đánh bắt cá jacksmelt

jacksmelt species

loài cá jacksmelt

jacksmelt habitat

môi trường sống của cá jacksmelt

jacksmelt population

dân số cá jacksmelt

jacksmelt migration

di cư của cá jacksmelt

jacksmelt diet

thức ăn của cá jacksmelt

jacksmelt catch

mùa đánh bắt cá jacksmelt

jacksmelt size

kích thước của cá jacksmelt

jacksmelt behavior

hành vi của cá jacksmelt

jacksmelt release

thả cá jacksmelt

Câu ví dụ

jacksmelt are often found in coastal waters.

cá jacksmelt thường được tìm thấy ở các vùng nước ven biển.

the jacksmelt can grow up to two feet long.

cá jacksmelt có thể dài tới hai feet.

fishermen enjoy catching jacksmelt during the summer.

các ngư dân thích bắt cá jacksmelt vào mùa hè.

jacksmelt are known for their silver-colored scales.

cá jacksmelt nổi tiếng với vảy màu bạc.

many people use jacksmelt as bait for larger fish.

nhiều người sử dụng cá jacksmelt làm mồi nhử cho các loài cá lớn hơn.

jacksmelt are a popular target for recreational fishing.

cá jacksmelt là đối tượng phổ biến cho câu cá giải trí.

the taste of jacksmelt is mild and flaky.

vị của cá jacksmelt nhẹ nhàng và xé sợi.

jacksmelt can be found in schools near the surface.

cá jacksmelt có thể được tìm thấy ở những vùng nước nông gần bề mặt.

cooking jacksmelt is easy and quick.

nấu cá jacksmelt rất dễ dàng và nhanh chóng.

jacksmelt are often used in sushi dishes.

cá jacksmelt thường được sử dụng trong các món ăn sushi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay