| số nhiều | jacksmelts |
jacksmelt fishing
đánh bắt cá jacksmelt
jacksmelt species
loài cá jacksmelt
jacksmelt habitat
môi trường sống của cá jacksmelt
jacksmelt population
dân số cá jacksmelt
jacksmelt migration
di cư của cá jacksmelt
jacksmelt diet
thức ăn của cá jacksmelt
jacksmelt catch
mùa đánh bắt cá jacksmelt
jacksmelt size
kích thước của cá jacksmelt
jacksmelt behavior
hành vi của cá jacksmelt
jacksmelt release
thả cá jacksmelt
jacksmelt are often found in coastal waters.
cá jacksmelt thường được tìm thấy ở các vùng nước ven biển.
the jacksmelt can grow up to two feet long.
cá jacksmelt có thể dài tới hai feet.
fishermen enjoy catching jacksmelt during the summer.
các ngư dân thích bắt cá jacksmelt vào mùa hè.
jacksmelt are known for their silver-colored scales.
cá jacksmelt nổi tiếng với vảy màu bạc.
many people use jacksmelt as bait for larger fish.
nhiều người sử dụng cá jacksmelt làm mồi nhử cho các loài cá lớn hơn.
jacksmelt are a popular target for recreational fishing.
cá jacksmelt là đối tượng phổ biến cho câu cá giải trí.
the taste of jacksmelt is mild and flaky.
vị của cá jacksmelt nhẹ nhàng và xé sợi.
jacksmelt can be found in schools near the surface.
cá jacksmelt có thể được tìm thấy ở những vùng nước nông gần bề mặt.
cooking jacksmelt is easy and quick.
nấu cá jacksmelt rất dễ dàng và nhanh chóng.
jacksmelt are often used in sushi dishes.
cá jacksmelt thường được sử dụng trong các món ăn sushi.
jacksmelt fishing
đánh bắt cá jacksmelt
jacksmelt species
loài cá jacksmelt
jacksmelt habitat
môi trường sống của cá jacksmelt
jacksmelt population
dân số cá jacksmelt
jacksmelt migration
di cư của cá jacksmelt
jacksmelt diet
thức ăn của cá jacksmelt
jacksmelt catch
mùa đánh bắt cá jacksmelt
jacksmelt size
kích thước của cá jacksmelt
jacksmelt behavior
hành vi của cá jacksmelt
jacksmelt release
thả cá jacksmelt
jacksmelt are often found in coastal waters.
cá jacksmelt thường được tìm thấy ở các vùng nước ven biển.
the jacksmelt can grow up to two feet long.
cá jacksmelt có thể dài tới hai feet.
fishermen enjoy catching jacksmelt during the summer.
các ngư dân thích bắt cá jacksmelt vào mùa hè.
jacksmelt are known for their silver-colored scales.
cá jacksmelt nổi tiếng với vảy màu bạc.
many people use jacksmelt as bait for larger fish.
nhiều người sử dụng cá jacksmelt làm mồi nhử cho các loài cá lớn hơn.
jacksmelt are a popular target for recreational fishing.
cá jacksmelt là đối tượng phổ biến cho câu cá giải trí.
the taste of jacksmelt is mild and flaky.
vị của cá jacksmelt nhẹ nhàng và xé sợi.
jacksmelt can be found in schools near the surface.
cá jacksmelt có thể được tìm thấy ở những vùng nước nông gần bề mặt.
cooking jacksmelt is easy and quick.
nấu cá jacksmelt rất dễ dàng và nhanh chóng.
jacksmelt are often used in sushi dishes.
cá jacksmelt thường được sử dụng trong các món ăn sushi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay