jacksonians

[Mỹ]/dʒækˈsəʊniən/
[Anh]/dʒækˈsoʊniən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thuộc về hoặc liên quan đến tổng thống thứ bảy của Hoa Kỳ, Andrew Jackson; thuộc về hoặc liên quan đến tư tưởng hoặc chính sách của Jackson.

Cụm từ & Cách kết hợp

jacksonian democracy

dân chủ jacksonian

jacksonian era

thời đại jacksonian

jacksonian principles

các nguyên tắc jacksonian

jacksonian politics

chính trị jacksonian

jacksonian reforms

các cải cách jacksonian

jacksonian thought

chủ nghĩa jacksonian

jacksonian populism

chủ nghĩa dân túy jacksonian

jacksonian legacy

di sản jacksonian

jacksonian influence

sự ảnh hưởng của jacksonian

jacksonian ideals

tư tưởng jacksonian

Câu ví dụ

his ideas were heavily influenced by jacksonian principles.

ý tưởng của anh ấy chịu ảnh hưởng lớn từ các nguyên tắc Jacksonian.

the jacksonian era marked significant changes in american politics.

thời đại Jacksonian đánh dấu những thay đổi đáng kể trong chính trị Hoa Kỳ.

she wrote a paper on the jacksonian democracy movement.

cô ấy đã viết một bài báo về phong trào dân chủ Jacksonian.

many historians study the jacksonian impact on civil rights.

nhiều nhà sử học nghiên cứu tác động của Jacksonian đối với quyền dân sự.

jacksonian populism reshaped the american political landscape.

chủ nghĩa dân túy Jacksonian đã định hình lại bối cảnh chính trị Hoa Kỳ.

he admired jacksonian leaders for their strong leadership.

anh ấy ngưỡng mộ các nhà lãnh đạo Jacksonian vì khả năng lãnh đạo mạnh mẽ của họ.

the jacksonian approach emphasizes the importance of the common man.

phương pháp tiếp cận Jacksonian nhấn mạnh tầm quan trọng của người bình thường.

her research focused on jacksonian economic policies.

nghiên cứu của cô ấy tập trung vào các chính sách kinh tế Jacksonian.

jacksonian ideals continue to influence modern political thought.

tư tưởng Jacksonian tiếp tục ảnh hưởng đến tư tưởng chính trị hiện đại.

he discussed the legacy of jacksonian reforms in his lecture.

anh ấy đã thảo luận về di sản của các cải cách Jacksonian trong bài giảng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay