jacquards

[Mỹ]/'dʒækɑ:d/
[Anh]/ˈdʒækˌɑrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vải có hoa văn nổi
adj. thuộc về máy dệt vải tạo ra hoa văn

Cụm từ & Cách kết hợp

jacquard fabric

vải jacquard

jacquard pattern

hoa văn jacquard

jacquard loom

dệt kim jacquard

jacquard ribbon

ruy băng jacquard

Câu ví dụ

She wore a beautiful jacquard dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy jacquard đẹp đến bữa tiệc.

The curtains in the living room are made of jacquard fabric.

Những tấm rèm trong phòng khách được làm từ vải jacquard.

He bought a jacquard tie to match his new suit.

Anh ấy đã mua một chiếc cà vạt jacquard để phù hợp với bộ suit mới của mình.

The jacquard weaving technique creates intricate patterns.

Kỹ thuật dệt jacquard tạo ra những họa tiết phức tạp.

The upholstery on the sofa features a jacquard design.

Vỏ bọc trên ghế sofa có thiết kế jacquard.

The jacquard bedspread added elegance to the bedroom.

Tấm trải giường jacquard đã thêm sự sang trọng vào phòng ngủ.

The jacquard fabric has a luxurious feel and appearance.

Vải jacquard có cảm giác và vẻ ngoài sang trọng.

She admired the intricate jacquard patterns on the tapestry.

Cô ấy ngưỡng mộ những họa tiết jacquard phức tạp trên tấm thangka.

The jacquard technique is commonly used in textile production.

Kỹ thuật jacquard thường được sử dụng trong sản xuất dệt may.

The designer used jacquard fabric to create a unique look for the collection.

Nhà thiết kế đã sử dụng vải jacquard để tạo ra một vẻ ngoài độc đáo cho bộ sưu tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay