jadedness

[US]/ˈdʒeɪdɪdnəs/
[UK]/ˈdʒeɪdɪdnəs/

Translation

n.trạng thái mệt mỏi hoặc chán nản sau khi có quá nhiều thứ.

Phrases & Collocations

jadedness in life

sự mệt mỏi trong cuộc sống

jadedness of youth

sự mệt mỏi của tuổi trẻ

feel jadedness

cảm thấy mệt mỏi

overcome jadedness

vượt qua sự mệt mỏi

jadedness and apathy

sự mệt mỏi và thờ ơ

jadedness in work

sự mệt mỏi trong công việc

jadedness of experience

sự mệt mỏi từ kinh nghiệm

express jadedness

diễn tả sự mệt mỏi

jadedness in relationships

sự mệt mỏi trong các mối quan hệ

combat jadedness

chống lại sự mệt mỏi

Example Sentences

his jadedness towards life made him indifferent to new experiences.

Sự chán chán của anh ấy đối với cuộc sống khiến anh ấy thờơ với những trải nghiệm mới.

after years in the industry, her jadedness was evident in her lack of enthusiasm.

Sau nhiều năm trong ngành, sự chán chán của cô ấy thể hiện rõ ở sự thiếu nhiệt tình của cô ấy.

the jadedness of the audience was palpable after the long performance.

Sự chán chán của khán giả rất rõ ràng sau buổi biểu diễn dài.

his jadedness made it hard for him to enjoy simple pleasures.

Sự chán chán của anh ấy khiến anh ấy khó tận hưởng những niềm vui đơn giản.

she tried to overcome her jadedness by exploring new hobbies.

Cô ấy đã cố gắng vượt qua sự chán chán của mình bằng cách khám phá những sở thích mới.

the jadedness of the critics influenced their reviews of the film.

Sự chán chán của các nhà phê bình đã ảnh hưởng đến đánh giá của họ về bộ phim.

his jadedness towards relationships stemmed from past heartbreaks.

Sự chán chán của anh ấy đối với các mối quan hệ bắt nguồn từ những nỗi đau trong quá khứ.

traveling can sometimes help alleviate feelings of jadedness.

Đi du lịch đôi khi có thể giúp giảm bớt cảm giác chán chán.

the jadedness of city life often drives people to seek solitude.

Sự chán chán của cuộc sống thành phố thường khiến mọi người tìm kiếm sự cô độc.

he spoke about his jadedness in a candid interview.

Anh ấy đã nói về sự chán chán của mình trong một cuộc phỏng vấn thẳng thắn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now