jafar

[Mỹ]//ˈdʒɑːfɑːr//
[Anh]//ˈdʒɑːfɑːr//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Ám chỉ Zheerfaer) Một tên riêng dành cho nam giới (Tiếng Ba Tư: Jafar), có nghĩa là 'dòng chảy' hoặc 'sông nhỏ'.
Word Forms
số nhiềujafars

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay