jagging tool
dụng cụ răng cưa
jagging edges
bờ răng cưa
jagging pattern
mẫu răng cưa
jagging effect
hiệu ứng răng cưa
jagging line
đường răng cưa
jagging design
thiết kế răng cưa
jagging surface
bề mặt răng cưa
jagging motion
chuyển động răng cưa
jagging sound
tiếng răng cưa
jagging style
phong cách răng cưa
jagging can create a unique texture on the surface.
Kỹ thuật jagging có thể tạo ra một kết cấu độc đáo trên bề mặt.
the jagging technique is often used in metal fabrication.
Kỹ thuật jagging thường được sử dụng trong chế tạo kim loại.
artists use jagging to add depth to their paintings.
Các nghệ sĩ sử dụng jagging để thêm chiều sâu vào các bức tranh của họ.
he learned jagging as part of his woodworking skills.
Anh ấy học jagging như một phần của kỹ năng chế tác gỗ của mình.
jagging helps to improve grip on various surfaces.
Jagging giúp cải thiện độ bám trên nhiều bề mặt khác nhau.
the jagging process requires precision and care.
Quy trình jagging đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận.
many designers incorporate jagging in their textile patterns.
Nhiều nhà thiết kế kết hợp jagging vào các họa tiết dệt của họ.
jagging can be a challenging skill to master.
Jagging có thể là một kỹ năng khó thành thạo.
she demonstrated jagging techniques at the workshop.
Cô ấy đã trình bày các kỹ thuật jagging tại hội thảo.
the jagging effect can enhance the overall design.
Hiệu ứng jagging có thể nâng cao thiết kế tổng thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay