dentated leaves
Lá có răng cưa
dentated margin
Miền có răng cưa
finely dentated
Răng cưa mịn
coarsely dentated
Răng cưa thô
irregularly dentated
Răng cưa không đều
densely dentated
Răng cưa dày đặc
shallowly dentated
Răng cưa nông
deeply dentated
Răng cưa sâu
slightly dentated
Răng cưa nhẹ
prominently dentated
Răng cưa rõ rệt
dentated leaves
Lá có răng cưa
dentated margin
Miền có răng cưa
finely dentated
Răng cưa mịn
coarsely dentated
Răng cưa thô
irregularly dentated
Răng cưa không đều
densely dentated
Răng cưa dày đặc
shallowly dentated
Răng cưa nông
deeply dentated
Răng cưa sâu
slightly dentated
Răng cưa nhẹ
prominently dentated
Răng cưa rõ rệt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay