jaguas

[Mỹ]/ˈdʒɑːɡwɑːz/
[Anh]/ˈdʒɑːɡwɑːz/

Dịch

n. Một nơi ở Cuba; dạng số nhiều của jagua

Cụm từ & Cách kết hợp

jaguar conservation

Bảo tồn jaguar

jaguar habitat

Môi trường sống của jaguar

jaguar population

Dân số jaguar

jaguar spots

Vết sọc của jaguar

jaguar skin

Lông của jaguar

jaguar attack

Hành động tấn công của jaguar

jaguar prey

Nạn nhân của jaguar

jaguar endangered

Jaguar đang bị đe dọa

jaguar species

Loài jaguar

jaguar territory

Vùng lãnh thổ của jaguar

Câu ví dụ

the jaguar stalked its prey through the dense rainforest.

Con jaguar rình mồi trong rừng mưa rậm rạp.

conservationists are working to protect jaguar habitats from deforestation.

Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ môi trường sống của jaguar khỏi nạn phá rừng.

a rare jaguar sighting was reported in the mountainous region.

Một lần nhìn thấy con jaguar hiếm gặp đã được báo cáo ở khu vực núi non.

the jaguar's distinctive spotted coat helps it camouflage in the jungle.

Chiếc áo lông đốm đặc trưng của jaguar giúp nó ẩn náu trong rừng rậm.

jaguar populations have declined significantly due to habitat loss.

Số lượng jaguar đã giảm đáng kể do mất môi trường sống.

local communities are collaborating on jaguar conservation efforts.

Các cộng đồng địa phương đang hợp tác trong các nỗ lực bảo tồn jaguar.

the jaguar marked its territory by scratching trees.

Con jaguar đánh dấu lãnh thổ bằng cách cào cây.

poachers pose a serious threat to jaguar survival.

Các thợ săn lậu là mối đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn tại của jaguar.

tourists hope to catch a glimpse of a jaguar in the wild.

Các du khách hy vọng sẽ thoáng thấy một con jaguar trong tự nhiên.

the jaguar's powerful jaws can crush bone with ease.

Cái hàm mạnh mẽ của jaguar có thể nghiền nát xương một cách dễ dàng.

researchers are tracking jaguar movements using gps collars.

Các nhà nghiên cứu đang theo dõi hành vi di chuyển của jaguar bằng đai GPS.

jaguar attacks on livestock sometimes occur near rural areas.

Các vụ tấn công của jaguar vào gia súc đôi khi xảy ra gần các khu vực nông thôn.

protecting jaguar corridors helps maintain genetic diversity.

Bảo vệ các hành lang của jaguar giúp duy trì tính đa dạng di truyền.

the jaguar is classified as a near-threatened species.

Jaguar được phân loại là loài gần bị đe dọa.

illegal wildlife trade endangers jaguar populations across the americas.

Trao đổi trái phép động vật hoang dã đe dọa đến các quần thể jaguar trên khắp châu Mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay