jam-packed

[Mỹ]/[ˈdʒæm pækt]/
[Anh]/[ˈdʒæm pækt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

jam-packed train

jam-packed room

was jam-packed

jam-packed schedule

getting jam-packed

jam-packed event

jam-packed weekend

jam-packed day

jam-packed flight

jam-packed store

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay