james went to the store yesterday to buy some groceries.
James đã đi đến cửa hàng hôm qua để mua một số thực phẩm杂货.
james said he would finish the project by friday.
James nói rằng anh ấy sẽ hoàn thành dự án vào thứ Sáu.
james likes to play basketball with his friends on weekends.
James thích chơi bóng rổ cùng bạn bè vào cuối tuần.
james works as an engineer at a technology company downtown.
James làm việc với tư cách là kỹ sư tại một công ty công nghệ ở trung tâm thành phố.
james lives in a small apartment near the university.
James sống trong một căn hộ nhỏ gần trường đại học.
james came to the party late last saturday night.
James đến bữa tiệc muộn vào tối thứ Bảy tuần trước.
james asked his teacher for help with the difficult homework.
James đã hỏi giáo viên của mình giúp đỡ với bài tập về nhà khó.
james told me that he passed his driving test on the first try.
James nói với tôi rằng anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe lần đầu tiên.
james helped his neighbor carry the heavy boxes into her new apartment.
James đã giúp hàng xóm của anh ấy mang những thùng nặng vào căn hộ mới của cô ấy.
james thought about changing his career path to become a teacher.
James suy nghĩ về việc thay đổi con đường sự nghiệp để trở thành một giáo viên.
james knew the answer to the question without looking it up.
James biết câu trả lời cho câu hỏi mà không cần tra cứu.
james wanted to learn how to cook chinese food during his vacation.
James muốn học cách nấu ăn Trung Quốc trong kỳ nghỉ của anh ấy.
james saw a beautiful rainbow appear after the storm passed.
James nhìn thấy một cầu vồng đẹp xuất hiện sau khi cơn bão qua đi.
james met his best friend at the coffee shop on main street.
James gặp bạn thân nhất của anh ấy tại quán cà phê trên phố Main.
james learned spanish while living in mexico for two years.
James học tiếng Tây Ban Nha trong khi sống ở Mexico trong hai năm.
james went to the store yesterday to buy some groceries.
James đã đi đến cửa hàng hôm qua để mua một số thực phẩm杂货.
james said he would finish the project by friday.
James nói rằng anh ấy sẽ hoàn thành dự án vào thứ Sáu.
james likes to play basketball with his friends on weekends.
James thích chơi bóng rổ cùng bạn bè vào cuối tuần.
james works as an engineer at a technology company downtown.
James làm việc với tư cách là kỹ sư tại một công ty công nghệ ở trung tâm thành phố.
james lives in a small apartment near the university.
James sống trong một căn hộ nhỏ gần trường đại học.
james came to the party late last saturday night.
James đến bữa tiệc muộn vào tối thứ Bảy tuần trước.
james asked his teacher for help with the difficult homework.
James đã hỏi giáo viên của mình giúp đỡ với bài tập về nhà khó.
james told me that he passed his driving test on the first try.
James nói với tôi rằng anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe lần đầu tiên.
james helped his neighbor carry the heavy boxes into her new apartment.
James đã giúp hàng xóm của anh ấy mang những thùng nặng vào căn hộ mới của cô ấy.
james thought about changing his career path to become a teacher.
James suy nghĩ về việc thay đổi con đường sự nghiệp để trở thành một giáo viên.
james knew the answer to the question without looking it up.
James biết câu trả lời cho câu hỏi mà không cần tra cứu.
james wanted to learn how to cook chinese food during his vacation.
James muốn học cách nấu ăn Trung Quốc trong kỳ nghỉ của anh ấy.
james saw a beautiful rainbow appear after the storm passed.
James nhìn thấy một cầu vồng đẹp xuất hiện sau khi cơn bão qua đi.
james met his best friend at the coffee shop on main street.
James gặp bạn thân nhất của anh ấy tại quán cà phê trên phố Main.
james learned spanish while living in mexico for two years.
James học tiếng Tây Ban Nha trong khi sống ở Mexico trong hai năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay